cravers

[Mỹ]/[ˈkreɪvəz]/
[Anh]/[ˈkreɪvərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người có mong muốn hoặc khao khát mạnh mẽ đối với một thứ gì đó; Một người nghiện một chất cụ thể hoặc hoạt động cụ thể; Người có mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

chocolate cravers

Vietnamese_translation

craving cravers

Vietnamese_translation

new cravers

Vietnamese_translation

loyal cravers

Vietnamese_translation

cravers unite

Vietnamese_translation

satisfying cravers

Vietnamese_translation

cravers' delight

Vietnamese_translation

future cravers

Vietnamese_translation

dedicated cravers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

chocolate cravers flocked to the new store opening.

Người yêu thích sô-cô-la đã đổ xô đến cửa hàng mới mở.

the restaurant caters to late-night cravers with its 24-hour menu.

Quán ăn phục vụ những người thèm ăn vào ban đêm với thực đơn hoạt động 24 giờ.

social media is full of food cravers sharing their favorite dishes.

Mạng xã hội đầy ắp những người thèm ăn chia sẻ món ăn yêu thích của họ.

he's a serious coffee craver, needing a cup every morning.

Anh ấy là một người yêu thích cà phê thực sự, cần một tách mỗi sáng.

the bakery’s new pastry line attracted many sugar cravers.

Dòng bánh mới của tiệm bánh đã thu hút nhiều người thèm đường.

the company targeted health-conscious cravers with their new line of organic snacks.

Công ty nhắm đến những người thèm ăn có ý thức về sức khỏe với dòng sản phẩm đồ ăn nhẹ hữu cơ mới.

fast food chains often compete for the attention of hungry cravers.

Các chuỗi thức ăn nhanh thường cạnh tranh để thu hút sự chú ý của những người thèm ăn.

the aroma of freshly baked bread is a powerful lure for bread cravers.

Mùi thơm của bánh mì mới nướng là một cám dỗ mạnh mẽ đối với những người thèm bánh mì.

many cravers seek out unique and exotic flavors.

Nhiều người thèm ăn tìm kiếm hương vị độc đáo và kỳ lạ.

the chef aimed to delight the most demanding pizza cravers.

Người đầu bếp nhắm đến việc làm hài lòng những người yêu thích pizza khắt khe nhất.

the ice cream shop’s long lines were filled with eager cravers.

Đội ngũ dài của tiệm kem được lấp đầy bởi những người thèm ăn háo hức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay