desirers of wealth
những người ham muốn của cải
desirers gather
những người ham muốn tụ tập
desirers sought
những người ham muốn tìm kiếm
desirers unite
những người ham muốn đoàn kết
desirers arrived
những người ham muốn đến
the company seeks new markets to attract eager desirers.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm các thị trường mới để thu hút những người mong muốn.
luxury goods often target affluent desirers with exclusive campaigns.
Hàng xa xỉ thường nhắm đến những người mong muốn giàu có bằng các chiến dịch độc quyền.
he was a dedicated desirer of knowledge and spent hours reading.
Anh ấy là một người khao khát tri thức và dành hàng giờ để đọc sách.
the artist hoped to inspire passionate desirers of his unique style.
Nghệ sĩ hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho những người khao khát phong cách độc đáo của anh ấy.
political candidates courted potential desirers with promises of change.
Các ứng cử viên chính trị nhắm đến những người có thể khao khát thay đổi bằng những lời hứa về sự thay đổi.
the museum aimed to attract curious desirers of ancient artifacts.
Bảo tàng nhằm thu hút những người khao khát khám phá các hiện vật cổ đại.
successful entrepreneurs identify unmet needs of active desirers.
Doanh nhân thành đạt xác định nhu cầu chưa được đáp ứng của những người khao khát tích cực.
the restaurant catered to adventurous desirers of exotic cuisine.
Quán ăn phục vụ những người khao khát khám phá ẩm thực kỳ lạ.
online platforms connect creators with loyal desirers of their content.
Các nền tảng trực tuyến kết nối các nhà sáng tạo với những người khao khát trung thành với nội dung của họ.
the charity appealed to generous desirers of a better world.
Tổ chức từ thiện kêu gọi những người khao khát một thế giới tốt đẹp hơn.
the game developer targeted competitive desirers of challenging gameplay.
Nhà phát triển trò chơi nhắm đến những người khao khát trải nghiệm chơi game đầy thách thức.
desirers of wealth
những người ham muốn của cải
desirers gather
những người ham muốn tụ tập
desirers sought
những người ham muốn tìm kiếm
desirers unite
những người ham muốn đoàn kết
desirers arrived
những người ham muốn đến
the company seeks new markets to attract eager desirers.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm các thị trường mới để thu hút những người mong muốn.
luxury goods often target affluent desirers with exclusive campaigns.
Hàng xa xỉ thường nhắm đến những người mong muốn giàu có bằng các chiến dịch độc quyền.
he was a dedicated desirer of knowledge and spent hours reading.
Anh ấy là một người khao khát tri thức và dành hàng giờ để đọc sách.
the artist hoped to inspire passionate desirers of his unique style.
Nghệ sĩ hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho những người khao khát phong cách độc đáo của anh ấy.
political candidates courted potential desirers with promises of change.
Các ứng cử viên chính trị nhắm đến những người có thể khao khát thay đổi bằng những lời hứa về sự thay đổi.
the museum aimed to attract curious desirers of ancient artifacts.
Bảo tàng nhằm thu hút những người khao khát khám phá các hiện vật cổ đại.
successful entrepreneurs identify unmet needs of active desirers.
Doanh nhân thành đạt xác định nhu cầu chưa được đáp ứng của những người khao khát tích cực.
the restaurant catered to adventurous desirers of exotic cuisine.
Quán ăn phục vụ những người khao khát khám phá ẩm thực kỳ lạ.
online platforms connect creators with loyal desirers of their content.
Các nền tảng trực tuyến kết nối các nhà sáng tạo với những người khao khát trung thành với nội dung của họ.
the charity appealed to generous desirers of a better world.
Tổ chức từ thiện kêu gọi những người khao khát một thế giới tốt đẹp hơn.
the game developer targeted competitive desirers of challenging gameplay.
Nhà phát triển trò chơi nhắm đến những người khao khát trải nghiệm chơi game đầy thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay