threader

[US]/ˈθrɛdə/
[UK]/ˈθrɛdər/
Frequency: Very High

Translation

n. một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để xâu chỉ, chẳng hạn như công cụ may hoặc thêu; một người xâu chỉ, đặc biệt trong công việc may hoặc dệt.
Word Forms
số nhiềuthreaders

Phrases & Collocations

needle threader

dụng cụ luồn chỉ

threader tool

dụng cụ luồn chỉ

automatic threader

dụng cụ luồn chỉ tự động

threader machine

máy luồn chỉ

threader device

thiết bị luồn chỉ

threader kit

bộ dụng cụ luồn chỉ

threader attachment

phụ kiện luồn chỉ

handheld threader

dụng cụ luồn chỉ cầm tay

threader guide

hướng dẫn luồn chỉ

threader setup

thiết lập luồn chỉ

Example Sentences

the threader made it easier to sew the fabric.

người dùng sợi đã giúp việc may vải dễ dàng hơn.

she used a threader to fix her sewing machine.

cô ấy đã sử dụng một dụng cụ chỉ để sửa máy may của mình.

the threader was a handy tool for the craft project.

dụng cụ chỉ là một công cụ hữu ích cho dự án thủ công.

he struggled to find the threader in the toolbox.

anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm dụng cụ chỉ trong hộp dụng cụ.

a threader can save a lot of time while sewing.

một dụng cụ chỉ có thể giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian khi may.

the threader is essential for any sewing kit.

dụng cụ chỉ là điều cần thiết cho bất kỳ bộ dụng cụ may nào.

using a threader helps to avoid frustration.

việc sử dụng dụng cụ chỉ giúp tránh bực bội.

she demonstrated how to use the threader effectively.

cô ấy đã trình bày cách sử dụng dụng cụ chỉ một cách hiệu quả.

the threader is designed for both beginners and experts.

dụng cụ chỉ được thiết kế cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia.

he bought a new threader that works with all needle types.

anh ấy đã mua một dụng cụ chỉ mới có thể sử dụng với tất cả các loại kim.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now