forceful thrustings
những cú đẩy mạnh mẽ
rapid thrustings
những cú đẩy nhanh chóng
dynamic thrustings
những cú đẩy năng động
repeated thrustings
những cú đẩy lặp đi lặp lại
powerful thrustings
những cú đẩy mạnh mẽ
steady thrustings
những cú đẩy ổn định
controlled thrustings
những cú đẩy được kiểm soát
thrustings forward
những cú đẩy về phía trước
the sword's thrustings were precise and deadly.
những đâm xuyên của thanh kiếm rất chính xác và chết chóc.
his thrustings in the debate revealed his strong opinions.
những đâm xuyên của anh ấy trong cuộc tranh luận cho thấy những quan điểm mạnh mẽ của anh ấy.
the thrustings of the wind against the windows were unsettling.
những đâm xuyên của gió vào cửa sổ gây khó chịu.
she practiced her thrustings to improve her fencing skills.
cô ấy luyện tập những cú đâm của mình để cải thiện kỹ năng đánh kiếm.
the thrustings of the dancers created a powerful visual effect.
những cú đâm của các vũ công đã tạo ra một hiệu ứng hình ảnh mạnh mẽ.
his thrustings in the conversation pushed her to reconsider.
những đâm xuyên của anh ấy trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy phải xem xét lại.
she felt the thrustings of the boat as it cut through the waves.
cô ấy cảm thấy những cú đâm của chiếc thuyền khi nó cắt qua các con sóng.
the thrustings of the mechanical arm were smooth and efficient.
những cú đâm của cánh tay máy rất mượt mà và hiệu quả.
his thrustings in the project helped it gain momentum.
những đâm xuyên của anh ấy trong dự án đã giúp dự án có được động lực.
the thrustings of the horse made the ride exhilarating.
những cú thúc của con ngựa khiến chuyến đi trở nên thú vị.
forceful thrustings
những cú đẩy mạnh mẽ
rapid thrustings
những cú đẩy nhanh chóng
dynamic thrustings
những cú đẩy năng động
repeated thrustings
những cú đẩy lặp đi lặp lại
powerful thrustings
những cú đẩy mạnh mẽ
steady thrustings
những cú đẩy ổn định
controlled thrustings
những cú đẩy được kiểm soát
thrustings forward
những cú đẩy về phía trước
the sword's thrustings were precise and deadly.
những đâm xuyên của thanh kiếm rất chính xác và chết chóc.
his thrustings in the debate revealed his strong opinions.
những đâm xuyên của anh ấy trong cuộc tranh luận cho thấy những quan điểm mạnh mẽ của anh ấy.
the thrustings of the wind against the windows were unsettling.
những đâm xuyên của gió vào cửa sổ gây khó chịu.
she practiced her thrustings to improve her fencing skills.
cô ấy luyện tập những cú đâm của mình để cải thiện kỹ năng đánh kiếm.
the thrustings of the dancers created a powerful visual effect.
những cú đâm của các vũ công đã tạo ra một hiệu ứng hình ảnh mạnh mẽ.
his thrustings in the conversation pushed her to reconsider.
những đâm xuyên của anh ấy trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy phải xem xét lại.
she felt the thrustings of the boat as it cut through the waves.
cô ấy cảm thấy những cú đâm của chiếc thuyền khi nó cắt qua các con sóng.
the thrustings of the mechanical arm were smooth and efficient.
những cú đâm của cánh tay máy rất mượt mà và hiệu quả.
his thrustings in the project helped it gain momentum.
những đâm xuyên của anh ấy trong dự án đã giúp dự án có được động lực.
the thrustings of the horse made the ride exhilarating.
những cú thúc của con ngựa khiến chuyến đi trở nên thú vị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now