thuliums

[Mỹ]/ˈθjuːlɪəmz/
[Anh]/ˈθuːlɪəmz/

Dịch

n. một nguyên tố kim loại đất hiếm; số nguyên tử 69; ký hiệu Tm

Cụm từ & Cách kết hợp

thuliums properties

tính chất của thuli

thuliums applications

ứng dụng của thuli

thuliums compounds

hợp chất của thuli

thuliums sources

nguồn của thuli

thuliums isotopes

đồng vị của thuli

thuliums uses

sử dụng thuli

thuliums research

nghiên cứu về thuli

thuliums extraction

quá trình chiết xuất thuli

thuliums market

thị trường thuli

thuliums characteristics

đặc điểm của thuli

Câu ví dụ

thuliums are often used in medical applications.

Thuli thường được sử dụng trong các ứng dụng y tế.

the properties of thuliums make them valuable in laser technology.

Các tính chất của thuli khiến chúng trở nên có giá trị trong công nghệ laser.

researchers are studying thuliums for potential energy solutions.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thuli cho các giải pháp năng lượng tiềm năng.

thuliums can be found in certain minerals.

Thuli có thể được tìm thấy trong một số khoáng chất nhất định.

the demand for thuliums is increasing in the tech industry.

Nhu cầu về thuli đang tăng lên trong ngành công nghệ.

thuliums have unique optical properties.

Thuli có những đặc tính quang học độc đáo.

scientists are exploring the use of thuliums in electronics.

Các nhà khoa học đang khám phá việc sử dụng thuli trong điện tử.

thuliums play a crucial role in certain types of lasers.

Thuli đóng vai trò quan trọng trong một số loại laser nhất định.

the extraction of thuliums from ores is a complex process.

Việc chiết xuất thuli từ quặng là một quá trình phức tạp.

thuliums are classified as rare earth elements.

Thuli được phân loại là các nguyên tố đất hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay