thwartings

[US]/[θwɔːtɪŋz]/
[UK]/[θwɔːrtɪŋz]/

Translation

n. Hành động cản trở; điều gì đó ngăn cản thành công; Các trường hợp bị cản trở.

Phrases & Collocations

avoided thwartings

những thất bại đã tránh được

facing thwartings

đối mặt với những thất bại

past thwartings

những thất bại trong quá khứ

future thwartings

những thất bại trong tương lai

despite thwartings

khôngсмотря на thất bại

overcoming thwartings

vượt qua những thất bại

initial thwartings

những thất bại ban đầu

constant thwartings

những thất bại liên tục

preventing thwartings

ngăn chặn những thất bại

experience thwartings

trải nghiệm những thất bại

Example Sentences

the team faced numerous thwartings in their attempt to secure the championship.

Đội ngũ phải đối mặt với nhiều trở ngại trong nỗ lực giành chức vô địch.

despite the constant thwartings, she remained determined to finish the project.

Dù phải đối mặt với nhiều trở ngại, cô vẫn quyết tâm hoàn thành dự án.

the company's expansion plans suffered several significant thwartings due to market volatility.

Kế hoạch mở rộng của công ty gặp phải nhiều trở ngại đáng kể do sự biến động của thị trường.

he anticipated potential thwartings and developed contingency plans to address them.

Anh ta dự đoán các trở ngại tiềm ẩn và xây dựng kế hoạch dự phòng để xử lý chúng.

the project's success was threatened by unexpected personnel thwartings.

Thành công của dự án bị đe dọa bởi những trở ngại bất ngờ về nhân sự.

the legal team worked to overcome the numerous thwartings presented by the opposition.

Đội ngũ pháp lý đã nỗ lực vượt qua nhiều trở ngại do đối phương đưa ra.

the politician's career was marked by constant political thwartings.

Sự nghiệp của chính trị gia này gắn liền với những trở ngại chính trị liên tục.

the researchers meticulously documented all the experimental thwartings they encountered.

Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận ghi chép tất cả các trở ngại trong thí nghiệm mà họ gặp phải.

the film highlighted the protagonist's struggles against various societal thwartings.

Bộ phim nhấn mạnh nỗ lực của nhân vật chính trong việc đối phó với nhiều trở ngại xã hội khác nhau.

the startup experienced several frustrating thwartings in securing initial funding.

Doanh nghiệp khởi nghiệp đã trải qua nhiều trở ngại gây thất vọng trong việc huy động vốn ban đầu.

the athlete persevered despite the frustrating thwartings caused by the injury.

Vận động viên vẫn kiên trì dù phải đối mặt với những trở ngại gây thất vọng do chấn thương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now