tiamat

[Mỹ]/ˈtiːəˌmæt/
[Anh]/ˈtiːəˌmæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy bay tên lửa không người lái được sử dụng để thử nghiệm bởi Không quân Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềutiamats

Cụm từ & Cách kết hợp

tiamat's wrath

sự giận dữ của Tiamat

tiamat's treasure

kho báu của Tiamat

tiamat's domain

vùng lãnh thổ của Tiamat

tiamat's followers

người theo đuổi của Tiamat

tiamat's power

sức mạnh của Tiamat

tiamat's fury

cơn thịnh nộ của Tiamat

tiamat's cult

phái của Tiamat

tiamat's legend

truyền thuyết về Tiamat

tiamat's return

sự trở lại của Tiamat

tiamat's influence

sự ảnh hưởng của Tiamat

Câu ví dụ

tiamat is often depicted as a dragon in mythology.

tiamat thường được mô tả là một con rồng trong thần thoại.

the story of tiamat is fascinating and complex.

câu chuyện về tiamat rất hấp dẫn và phức tạp.

many cultures have their own version of tiamat.

nhiều nền văn hóa có phiên bản của riêng họ về tiamat.

tiamat represents chaos and creation in ancient texts.

tiamat đại diện cho sự hỗn loạn và sáng tạo trong các văn bản cổ đại.

in some legends, tiamat battles the gods.

trong một số truyền thuyết, tiamat chiến đấu với các vị thần.

artists often draw inspiration from the figure of tiamat.

các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ hình tượng của tiamat.

the myth of tiamat has influenced modern fantasy literature.

thần thoại về tiamat đã ảnh hưởng đến văn học giả tưởng hiện đại.

tiamat is a symbol of primordial power in mythology.

tiamat là biểu tượng của sức mạnh nguyên thủy trong thần thoại.

understanding tiamat's role helps in exploring ancient beliefs.

hiểu vai trò của tiamat giúp khám phá các niềm tin cổ đại.

in some interpretations, tiamat is seen as a mother goddess.

trong một số cách giải thích, tiamat được xem là một vị thần mẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay