ticketed event
sự kiện có vé
ticketed entry
nhập cảnh có vé
ticketed passengers
hành khách có vé
ticketed service
dịch vụ có vé
ticketed show
buổi biểu diễn có vé
ticketed seating
chỗ ngồi có vé
ticketed tour
chuyến tham quan có vé
ticketed attraction
địa điểm tham quan có vé
ticketed performance
lượt biểu diễn có vé
ticketed access
quyền truy cập có vé
all passengers must be ticketed before boarding the flight.
Tất cả hành khách phải được mua vé trước khi lên máy bay.
the concert was sold out, and all tickets were ticketed in advance.
Buổi hòa nhạc đã bán hết vé, và tất cả vé đã được mua trước.
make sure your luggage is ticketed properly at the check-in counter.
Hãy chắc chắn rằng hành lý của bạn được làm thủ tục lên máy bay đúng cách tại quầy làm thủ tục.
she was excited to receive her ticketed entry to the exclusive event.
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được vé vào sự kiện độc quyền.
only ticketed guests are allowed into the vip lounge.
Chỉ những khách mời đã mua vé mới được phép vào phòng vip.
the event organizers announced that ticketed attendees would receive a special gift.
Ban tổ chức sự kiện thông báo rằng những người tham dự đã mua vé sẽ nhận được một món quà đặc biệt.
ticketed reservations for the gala dinner must be made in advance.
Đặt chỗ cho bữa tối gala đã mua vé phải được đặt trước.
he was relieved to find that his ticketed seat was still available.
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi thấy chỗ ngồi đã mua vé của anh ấy vẫn còn.
she checked her email to confirm her ticketed status for the seminar.
Cô ấy kiểm tra email của mình để xác nhận tình trạng đã mua vé của mình cho hội thảo.
ticketed events often have strict entry requirements.
Các sự kiện đã mua vé thường có các yêu cầu nhập cảnh nghiêm ngặt.
ticketed event
sự kiện có vé
ticketed entry
nhập cảnh có vé
ticketed passengers
hành khách có vé
ticketed service
dịch vụ có vé
ticketed show
buổi biểu diễn có vé
ticketed seating
chỗ ngồi có vé
ticketed tour
chuyến tham quan có vé
ticketed attraction
địa điểm tham quan có vé
ticketed performance
lượt biểu diễn có vé
ticketed access
quyền truy cập có vé
all passengers must be ticketed before boarding the flight.
Tất cả hành khách phải được mua vé trước khi lên máy bay.
the concert was sold out, and all tickets were ticketed in advance.
Buổi hòa nhạc đã bán hết vé, và tất cả vé đã được mua trước.
make sure your luggage is ticketed properly at the check-in counter.
Hãy chắc chắn rằng hành lý của bạn được làm thủ tục lên máy bay đúng cách tại quầy làm thủ tục.
she was excited to receive her ticketed entry to the exclusive event.
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được vé vào sự kiện độc quyền.
only ticketed guests are allowed into the vip lounge.
Chỉ những khách mời đã mua vé mới được phép vào phòng vip.
the event organizers announced that ticketed attendees would receive a special gift.
Ban tổ chức sự kiện thông báo rằng những người tham dự đã mua vé sẽ nhận được một món quà đặc biệt.
ticketed reservations for the gala dinner must be made in advance.
Đặt chỗ cho bữa tối gala đã mua vé phải được đặt trước.
he was relieved to find that his ticketed seat was still available.
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi thấy chỗ ngồi đã mua vé của anh ấy vẫn còn.
she checked her email to confirm her ticketed status for the seminar.
Cô ấy kiểm tra email của mình để xác nhận tình trạng đã mua vé của mình cho hội thảo.
ticketed events often have strict entry requirements.
Các sự kiện đã mua vé thường có các yêu cầu nhập cảnh nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay