tickler

[Mỹ]/ˈtɪklə/
[Anh]/ˈtɪklər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vấn đề khó khăn hoặc rắc rối; một cái gì đó hoặc ai đó gây ngứa; một lời nhắc nhở hoặc ghi chú; một cái gì đó hoặc ai đó mang lại niềm vui; một cuốn sổ ghi chép các hóa đơn đến hạn
Word Forms
số nhiềuticklers

Cụm từ & Cách kết hợp

tickler file

tệp nhắc nhở

tickler note

ghi chú nhắc nhở

tickler system

hệ thống nhắc nhở

tickler reminder

lời nhắc nhở

tickler app

ứng dụng nhắc nhở

tickler list

danh sách nhắc nhở

tickler message

thông báo nhắc nhở

tickler card

thẻ nhắc nhở

tickler service

dịch vụ nhắc nhở

tickler alert

cảnh báo nhắc nhở

Câu ví dụ

she used a tickler to remind herself of important deadlines.

Cô ấy đã sử dụng một bộ nhắc nhở để nhắc nhở bản thân về thời hạn quan trọng.

the tickler file helped him stay organized.

Tệp tin nhắc nhở đã giúp anh ấy có tổ chức.

he set a tickler for his monthly bills.

Anh ấy đã đặt một bộ nhắc nhở cho các hóa đơn hàng tháng của mình.

using a tickler can improve your time management.

Việc sử dụng bộ nhắc nhở có thể cải thiện khả năng quản lý thời gian của bạn.

she created a tickler system for her appointments.

Cô ấy đã tạo ra một hệ thống nhắc nhở cho các cuộc hẹn của mình.

the tickler note helped him remember the meeting.

Ghi chú nhắc nhở đã giúp anh ấy nhớ về cuộc họp.

he relies on a tickler to track his tasks.

Anh ấy dựa vào bộ nhắc nhở để theo dõi các nhiệm vụ của mình.

setting up a tickler can reduce stress.

Việc thiết lập một bộ nhắc nhở có thể giúp giảm căng thẳng.

she checks her tickler every morning.

Cô ấy kiểm tra bộ nhắc nhở của mình mỗi buổi sáng.

the tickler serves as a helpful prompt.

Bộ nhắc nhở đóng vai trò như một lời nhắc hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay