| số nhiều | ticklers |
tickler file
tệp nhắc nhở
tickler note
ghi chú nhắc nhở
tickler system
hệ thống nhắc nhở
tickler reminder
lời nhắc nhở
tickler app
ứng dụng nhắc nhở
tickler list
danh sách nhắc nhở
tickler message
thông báo nhắc nhở
tickler card
thẻ nhắc nhở
tickler service
dịch vụ nhắc nhở
tickler alert
cảnh báo nhắc nhở
she used a tickler to remind herself of important deadlines.
Cô ấy đã sử dụng một bộ nhắc nhở để nhắc nhở bản thân về thời hạn quan trọng.
the tickler file helped him stay organized.
Tệp tin nhắc nhở đã giúp anh ấy có tổ chức.
he set a tickler for his monthly bills.
Anh ấy đã đặt một bộ nhắc nhở cho các hóa đơn hàng tháng của mình.
using a tickler can improve your time management.
Việc sử dụng bộ nhắc nhở có thể cải thiện khả năng quản lý thời gian của bạn.
she created a tickler system for her appointments.
Cô ấy đã tạo ra một hệ thống nhắc nhở cho các cuộc hẹn của mình.
the tickler note helped him remember the meeting.
Ghi chú nhắc nhở đã giúp anh ấy nhớ về cuộc họp.
he relies on a tickler to track his tasks.
Anh ấy dựa vào bộ nhắc nhở để theo dõi các nhiệm vụ của mình.
setting up a tickler can reduce stress.
Việc thiết lập một bộ nhắc nhở có thể giúp giảm căng thẳng.
she checks her tickler every morning.
Cô ấy kiểm tra bộ nhắc nhở của mình mỗi buổi sáng.
the tickler serves as a helpful prompt.
Bộ nhắc nhở đóng vai trò như một lời nhắc hữu ích.
tickler file
tệp nhắc nhở
tickler note
ghi chú nhắc nhở
tickler system
hệ thống nhắc nhở
tickler reminder
lời nhắc nhở
tickler app
ứng dụng nhắc nhở
tickler list
danh sách nhắc nhở
tickler message
thông báo nhắc nhở
tickler card
thẻ nhắc nhở
tickler service
dịch vụ nhắc nhở
tickler alert
cảnh báo nhắc nhở
she used a tickler to remind herself of important deadlines.
Cô ấy đã sử dụng một bộ nhắc nhở để nhắc nhở bản thân về thời hạn quan trọng.
the tickler file helped him stay organized.
Tệp tin nhắc nhở đã giúp anh ấy có tổ chức.
he set a tickler for his monthly bills.
Anh ấy đã đặt một bộ nhắc nhở cho các hóa đơn hàng tháng của mình.
using a tickler can improve your time management.
Việc sử dụng bộ nhắc nhở có thể cải thiện khả năng quản lý thời gian của bạn.
she created a tickler system for her appointments.
Cô ấy đã tạo ra một hệ thống nhắc nhở cho các cuộc hẹn của mình.
the tickler note helped him remember the meeting.
Ghi chú nhắc nhở đã giúp anh ấy nhớ về cuộc họp.
he relies on a tickler to track his tasks.
Anh ấy dựa vào bộ nhắc nhở để theo dõi các nhiệm vụ của mình.
setting up a tickler can reduce stress.
Việc thiết lập một bộ nhắc nhở có thể giúp giảm căng thẳng.
she checks her tickler every morning.
Cô ấy kiểm tra bộ nhắc nhở của mình mỗi buổi sáng.
the tickler serves as a helpful prompt.
Bộ nhắc nhở đóng vai trò như một lời nhắc hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay