tidemark

[Mỹ]/ˈtaɪdˌmɑːk/
[Anh]/ˈtaɪdˌmɑrk/

Dịch

n. dấu hiệu để lại bởi mức độ cao nhất đạt được bởi thủy triều; điểm thủy triều cao nhất
Word Forms
số nhiềutidemarks

Cụm từ & Cách kết hợp

tidemark level

mức thủy triều

tidemark analysis

phân tích thủy triều

tidemark reference

tham chiếu thủy triều

tidemark indicator

chỉ báo thủy triều

tidemark point

điểm thủy triều

tidemark data

dữ liệu thủy triều

tidemark measurement

đo lường thủy triều

tidemark comparison

so sánh thủy triều

tidemark report

báo cáo thủy triều

tidemark trend

xu hướng thủy triều

Câu ví dụ

the tidemark on the wall showed how high the water had risen.

vạch thủy triều trên tường cho thấy mực nước đã dâng lên mức nào.

after the storm, the tidemark left a clear indication of the flood level.

sau cơn bão, vạch thủy triều cho thấy rõ mực nước lũ.

he painted a line at the tidemark to remind himself of the water level.

anh ta vẽ một đường ở vạch thủy triều để nhắc nhở mình về mực nước.

the archaeologists found artifacts just below the tidemark.

các nhà khảo cổ học tìm thấy các hiện vật ngay dưới vạch thủy triều.

they marked the tidemark with a bright color for future reference.

họ đánh dấu vạch thủy triều bằng một màu sáng để tham khảo trong tương lai.

monitoring the tidemark can help predict future flooding events.

việc theo dõi vạch thủy triều có thể giúp dự đoán các sự kiện lũ lụt trong tương lai.

the tidemark serves as a historical record of past water levels.

vạch thủy triều đóng vai trò như một hồ sơ lịch sử về mực nước trong quá khứ.

he took a photo of the tidemark to document the extreme weather.

anh ta chụp một bức ảnh về vạch thủy triều để ghi lại thời tiết khắc nghiệt.

locals often refer to the tidemark when discussing flood safety.

người dân địa phương thường đề cập đến vạch thủy triều khi thảo luận về an toàn lũ lụt.

the tidemark was a reminder of the power of nature.

vạch thủy triều là lời nhắc nhở về sức mạnh của thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay