tidytips

[Mỹ]/ˈtaɪdiˌtɪps/
[Anh]/ˈtaɪdiˌtɪps/

Dịch

n.(một loại cây) một loài cây có hoa có nguồn gốc từ California
Word Forms
số nhiềutidytipss

Cụm từ & Cách kết hợp

tidytips guide

hướng dẫn tidytips

tidytips collection

tập hợp tidytips

tidytips checklist

danh sách kiểm tra tidytips

tidytips ideas

ý tưởng tidytips

tidytips advice

lời khuyên tidytips

tidytips techniques

kỹ thuật tidytips

tidytips methods

phương pháp tidytips

tidytips tools

công cụ tidytips

tidytips resources

nguồn tài nguyên tidytips

tidytips tips

mẹo tidytips

Câu ví dụ

she used tidytips to organize her notes.

Cô ấy đã sử dụng các mẹo vặt để sắp xếp ghi chú của mình.

he shared some tidytips for effective time management.

Anh ấy chia sẻ một số mẹo vặt để quản lý thời gian hiệu quả.

these tidytips can help improve your productivity.

Những mẹo vặt này có thể giúp bạn cải thiện năng suất.

using tidytips makes cleaning much easier.

Việc sử dụng các mẹo vặt giúp việc dọn dẹp trở nên dễ dàng hơn nhiều.

she found tidytips online for better meal prep.

Cô ấy tìm thấy các mẹo vặt trực tuyến để chuẩn bị bữa ăn tốt hơn.

he always follows tidytips when organizing his closet.

Anh ấy luôn tuân theo các mẹo vặt khi sắp xếp tủ quần áo của mình.

they recommended some tidytips for studying effectively.

Họ giới thiệu một số mẹo vặt để học tập hiệu quả.

these tidytips are great for maintaining a tidy workspace.

Những mẹo vặt này rất tuyệt vời để duy trì một không gian làm việc ngăn nắp.

she created a list of tidytips for new homeowners.

Cô ấy tạo ra một danh sách các mẹo vặt cho những người chủ nhà mới.

using tidytips can save you a lot of time in the long run.

Việc sử dụng các mẹo vặt có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian về lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay