| số nhiều | tierces |
first tierce
mức thứ nhất
second tierce
mức thứ hai
third tierce
mức thứ ba
tierce support
hỗ trợ tierce
tierce service
dịch vụ tierce
tierce provider
nhà cung cấp tierce
tierce level
mức tierce
tierce system
hệ thống tierce
tierce category
danh mục tierce
tierce approach
cách tiếp cận tierce
she played a tierce on the piano beautifully.
Cô ấy chơi một quãng ba trên đàn piano một cách tuyệt vời.
the painter used a tierce color scheme for the landscape.
Người họa sĩ đã sử dụng một bảng màu quãng ba cho phong cảnh.
in music theory, a tierce is an important interval.
Trong lý thuyết âm nhạc, một quãng ba là một khoảng quan trọng.
the chef added a tierce of spices to enhance the flavor.
Đầu bếp đã thêm một lượng gia vị nhất định để tăng thêm hương vị.
during the performance, the singer hit a perfect tierce.
Trong suốt buổi biểu diễn, ca sĩ đã hát trúng một quãng ba hoàn hảo.
he explained the concept of tierce to the students.
Anh ấy giải thích khái niệm về quãng ba cho học sinh.
the tierce relationship between the notes creates harmony.
Mối quan hệ quãng ba giữa các nốt nhạc tạo ra sự hòa hợp.
she has a knack for playing tierce intervals effortlessly.
Cô ấy có năng khiếu chơi các quãng ba một cách dễ dàng.
the composition features a prominent tierce in its melody.
Tác phẩm âm nhạc có một quãng ba nổi bật trong giai điệu của nó.
understanding tierce is essential for music composition.
Hiểu về quãng ba là điều cần thiết cho sáng tác âm nhạc.
first tierce
mức thứ nhất
second tierce
mức thứ hai
third tierce
mức thứ ba
tierce support
hỗ trợ tierce
tierce service
dịch vụ tierce
tierce provider
nhà cung cấp tierce
tierce level
mức tierce
tierce system
hệ thống tierce
tierce category
danh mục tierce
tierce approach
cách tiếp cận tierce
she played a tierce on the piano beautifully.
Cô ấy chơi một quãng ba trên đàn piano một cách tuyệt vời.
the painter used a tierce color scheme for the landscape.
Người họa sĩ đã sử dụng một bảng màu quãng ba cho phong cảnh.
in music theory, a tierce is an important interval.
Trong lý thuyết âm nhạc, một quãng ba là một khoảng quan trọng.
the chef added a tierce of spices to enhance the flavor.
Đầu bếp đã thêm một lượng gia vị nhất định để tăng thêm hương vị.
during the performance, the singer hit a perfect tierce.
Trong suốt buổi biểu diễn, ca sĩ đã hát trúng một quãng ba hoàn hảo.
he explained the concept of tierce to the students.
Anh ấy giải thích khái niệm về quãng ba cho học sinh.
the tierce relationship between the notes creates harmony.
Mối quan hệ quãng ba giữa các nốt nhạc tạo ra sự hòa hợp.
she has a knack for playing tierce intervals effortlessly.
Cô ấy có năng khiếu chơi các quãng ba một cách dễ dàng.
the composition features a prominent tierce in its melody.
Tác phẩm âm nhạc có một quãng ba nổi bật trong giai điệu của nó.
understanding tierce is essential for music composition.
Hiểu về quãng ba là điều cần thiết cho sáng tác âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay