| số nhiều | timeworks |
timework balance
cân bằng công việc thời gian
timework management
quản lý công việc thời gian
timework schedule
lịch trình làm việc
timework efficiency
hiệu quả công việc
timework flexibility
tính linh hoạt trong công việc
timework analysis
phân tích công việc
timework policy
chính sách công việc
timework culture
văn hóa công việc
timework strategy
chiến lược công việc
timework challenges
thách thức công việc
timework is essential for project management.
công việc quản lý thời gian là điều cần thiết cho quản lý dự án.
effective timework can improve productivity.
việc quản lý thời gian hiệu quả có thể cải thiện năng suất.
we need to prioritize our timework tasks.
chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ quản lý thời gian của mình.
timework helps in achieving deadlines.
việc quản lý thời gian giúp đạt được thời hạn.
good timework leads to better work-life balance.
việc quản lý thời gian tốt dẫn đến sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
she excels at timework and organization.
cô ấy rất xuất sắc trong việc quản lý thời gian và tổ chức.
timework strategies can reduce stress.
các chiến lược quản lý thời gian có thể giảm căng thẳng.
we should share our timework techniques.
chúng ta nên chia sẻ các kỹ thuật quản lý thời gian của mình.
timework allows for better focus on tasks.
việc quản lý thời gian cho phép tập trung tốt hơn vào các nhiệm vụ.
implementing timework practices is crucial.
việc thực hiện các phương pháp quản lý thời gian là rất quan trọng.
timework balance
cân bằng công việc thời gian
timework management
quản lý công việc thời gian
timework schedule
lịch trình làm việc
timework efficiency
hiệu quả công việc
timework flexibility
tính linh hoạt trong công việc
timework analysis
phân tích công việc
timework policy
chính sách công việc
timework culture
văn hóa công việc
timework strategy
chiến lược công việc
timework challenges
thách thức công việc
timework is essential for project management.
công việc quản lý thời gian là điều cần thiết cho quản lý dự án.
effective timework can improve productivity.
việc quản lý thời gian hiệu quả có thể cải thiện năng suất.
we need to prioritize our timework tasks.
chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ quản lý thời gian của mình.
timework helps in achieving deadlines.
việc quản lý thời gian giúp đạt được thời hạn.
good timework leads to better work-life balance.
việc quản lý thời gian tốt dẫn đến sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
she excels at timework and organization.
cô ấy rất xuất sắc trong việc quản lý thời gian và tổ chức.
timework strategies can reduce stress.
các chiến lược quản lý thời gian có thể giảm căng thẳng.
we should share our timework techniques.
chúng ta nên chia sẻ các kỹ thuật quản lý thời gian của mình.
timework allows for better focus on tasks.
việc quản lý thời gian cho phép tập trung tốt hơn vào các nhiệm vụ.
implementing timework practices is crucial.
việc thực hiện các phương pháp quản lý thời gian là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay