timeworks

[Mỹ]/ˈtaɪmˌwɜːks/
[Anh]/ˈtaɪmˌwɜrks/

Dịch

n.công việc hoặc hoạt động liên quan đến thời gian

Cụm từ & Cách kết hợp

timeworks magic

ma thuật của timeworks

timeworks wonders

timeworks làm được những điều kỳ diệu

timeworks efficiently

timeworks hiệu quả

timeworks perfectly

timeworks hoàn hảo

timeworks smoothly

timeworks trơn tru

timeworks together

timeworks cùng nhau

timeworks seamlessly

timeworks liền mạch

timeworks in cycles

timeworks theo chu kỳ

timeworks on projects

timeworks trên các dự án

Câu ví dụ

timeworks can help improve productivity in the workplace.

timeworks có thể giúp cải thiện năng suất tại nơi làm việc.

using timeworks, we can better manage our schedules.

sử dụng timeworks, chúng tôi có thể quản lý lịch trình tốt hơn.

timeworks allows teams to collaborate more effectively.

timeworks cho phép các nhóm cộng tác hiệu quả hơn.

with timeworks, deadlines are easier to meet.

với timeworks, việc đáp ứng thời hạn dễ dàng hơn.

timeworks offers tools for tracking project progress.

timeworks cung cấp các công cụ để theo dõi tiến độ dự án.

many companies are adopting timeworks for better time management.

nhiều công ty đang áp dụng timeworks để quản lý thời gian tốt hơn.

timeworks helps in allocating resources efficiently.

timeworks giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả.

using timeworks can lead to significant cost savings.

sử dụng timeworks có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.

timeworks provides insights into employee performance.

timeworks cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất của nhân viên.

integrating timeworks into our system was a game changer.

việc tích hợp timeworks vào hệ thống của chúng tôi là một bước ngoặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay