tinkers tool
dụng cụ của người thợ sửa chữa
tinkers workshop
xưởng của người thợ sửa chữa
tinkers delight
niềm vui của người thợ sửa chữa
tinkers bell
chuông của người thợ sửa chữa
tinkers craft
nghề thủ công của người thợ sửa chữa
tinkers market
chợ của người thợ sửa chữa
tinkers guild
hội thợ sửa chữa
tinkers trade
thương mại của người thợ sửa chữa
tinkers skills
kỹ năng của người thợ sửa chữa
tinkers spirit
tinh thần của người thợ sửa chữa
he tinkers with old cars in his garage.
anh ấy mày mò với những chiếc xe cũ trong gara của mình.
she loves to tinker with her computer to improve its performance.
cô ấy thích mày mò với máy tính của mình để cải thiện hiệu suất.
they often tinker around the house on weekends.
họ thường mày mò quanh nhà vào cuối tuần.
my brother tinkers with gadgets and creates interesting inventions.
anh trai tôi mày mò với các thiết bị và tạo ra những phát minh thú vị.
he enjoys tinkering with his bike to make it faster.
anh ấy thích mày mò với chiếc xe đạp của mình để làm cho nó nhanh hơn.
she tinkers with her garden to make it more beautiful.
cô ấy mày mò với khu vườn của mình để làm cho nó đẹp hơn.
the kids love to tinker with their toys.
các bé rất thích mày mò với đồ chơi của chúng.
he tinkers with his guitar to find the perfect sound.
anh ấy mày mò với cây đàn guitar của mình để tìm ra âm thanh hoàn hảo.
sometimes, he tinkers with his recipes to create new dishes.
thỉnh thoảng, anh ấy mày mò với các công thức nấu ăn của mình để tạo ra những món ăn mới.
she tinkers with her sewing machine to fix the stitches.
cô ấy mày mò với máy may của mình để sửa các đường khâu.
tinkers tool
dụng cụ của người thợ sửa chữa
tinkers workshop
xưởng của người thợ sửa chữa
tinkers delight
niềm vui của người thợ sửa chữa
tinkers bell
chuông của người thợ sửa chữa
tinkers craft
nghề thủ công của người thợ sửa chữa
tinkers market
chợ của người thợ sửa chữa
tinkers guild
hội thợ sửa chữa
tinkers trade
thương mại của người thợ sửa chữa
tinkers skills
kỹ năng của người thợ sửa chữa
tinkers spirit
tinh thần của người thợ sửa chữa
he tinkers with old cars in his garage.
anh ấy mày mò với những chiếc xe cũ trong gara của mình.
she loves to tinker with her computer to improve its performance.
cô ấy thích mày mò với máy tính của mình để cải thiện hiệu suất.
they often tinker around the house on weekends.
họ thường mày mò quanh nhà vào cuối tuần.
my brother tinkers with gadgets and creates interesting inventions.
anh trai tôi mày mò với các thiết bị và tạo ra những phát minh thú vị.
he enjoys tinkering with his bike to make it faster.
anh ấy thích mày mò với chiếc xe đạp của mình để làm cho nó nhanh hơn.
she tinkers with her garden to make it more beautiful.
cô ấy mày mò với khu vườn của mình để làm cho nó đẹp hơn.
the kids love to tinker with their toys.
các bé rất thích mày mò với đồ chơi của chúng.
he tinkers with his guitar to find the perfect sound.
anh ấy mày mò với cây đàn guitar của mình để tìm ra âm thanh hoàn hảo.
sometimes, he tinkers with his recipes to create new dishes.
thỉnh thoảng, anh ấy mày mò với các công thức nấu ăn của mình để tạo ra những món ăn mới.
she tinkers with her sewing machine to fix the stitches.
cô ấy mày mò với máy may của mình để sửa các đường khâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay