| số nhiều | tiptops |
tiptop shape
dạng tốt nhất
tiptop condition
tình trạng tốt nhất
tiptop quality
chất lượng tốt nhất
tiptop service
dịch vụ tốt nhất
tiptop performance
hiệu suất tốt nhất
tiptop team
đội ngũ tốt nhất
tiptop standards
tiêu chuẩn tốt nhất
tiptop form
phorm tốt nhất
tiptop health
sức khỏe tốt nhất
tiptop style
phong cách tốt nhất
the hotel was in tiptop condition.
khách sạn ở trong tình trạng tuyệt vời.
she always keeps her car in tiptop shape.
cô ấy luôn giữ cho xe của mình ở trong tình trạng tuyệt vời.
the team is performing at a tiptop level this season.
đội bóng đang thi đấu ở mức độ tuyệt vời trong mùa này.
his health is in tiptop form after the training.
sức khỏe của anh ấy ở trạng thái tuyệt vời sau khi tập luyện.
the service at the restaurant was tiptop.
dịch vụ tại nhà hàng rất tuyệt vời.
they ensured the project was in tiptop order before the deadline.
họ đảm bảo dự án ở trong tình trạng hoàn hảo trước thời hạn chót.
her presentation was tiptop and impressed everyone.
bài thuyết trình của cô ấy rất tuyệt vời và gây ấn tượng với mọi người.
we need to keep our records in tiptop shape.
chúng ta cần giữ hồ sơ của mình ở trong tình trạng tốt.
the garden looks tiptop after the recent renovations.
vườn trông tuyệt vời sau khi cải tạo gần đây.
he always dresses in tiptop fashion for the parties.
anh ấy luôn ăn mặc thời trang tuyệt vời cho các buổi tiệc.
tiptop shape
dạng tốt nhất
tiptop condition
tình trạng tốt nhất
tiptop quality
chất lượng tốt nhất
tiptop service
dịch vụ tốt nhất
tiptop performance
hiệu suất tốt nhất
tiptop team
đội ngũ tốt nhất
tiptop standards
tiêu chuẩn tốt nhất
tiptop form
phorm tốt nhất
tiptop health
sức khỏe tốt nhất
tiptop style
phong cách tốt nhất
the hotel was in tiptop condition.
khách sạn ở trong tình trạng tuyệt vời.
she always keeps her car in tiptop shape.
cô ấy luôn giữ cho xe của mình ở trong tình trạng tuyệt vời.
the team is performing at a tiptop level this season.
đội bóng đang thi đấu ở mức độ tuyệt vời trong mùa này.
his health is in tiptop form after the training.
sức khỏe của anh ấy ở trạng thái tuyệt vời sau khi tập luyện.
the service at the restaurant was tiptop.
dịch vụ tại nhà hàng rất tuyệt vời.
they ensured the project was in tiptop order before the deadline.
họ đảm bảo dự án ở trong tình trạng hoàn hảo trước thời hạn chót.
her presentation was tiptop and impressed everyone.
bài thuyết trình của cô ấy rất tuyệt vời và gây ấn tượng với mọi người.
we need to keep our records in tiptop shape.
chúng ta cần giữ hồ sơ của mình ở trong tình trạng tốt.
the garden looks tiptop after the recent renovations.
vườn trông tuyệt vời sau khi cải tạo gần đây.
he always dresses in tiptop fashion for the parties.
anh ấy luôn ăn mặc thời trang tuyệt vời cho các buổi tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay