tissue-level

[Mỹ]/[ˈtɪʃuː ˌlev(ə)]/
[Anh]/[ˈtɪʃuː ˌlev(ə)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấp độ tổ chức trong sinh học tập trung vào các mô và tương tác của chúng.
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho các mô.

Cụm từ & Cách kết hợp

tissue-level analysis

phân tích ở mức độ mô

at tissue-level

ở mức độ mô

tissue-level changes

sự thay đổi ở mức độ mô

tissue-level imaging

hình ảnh hóa ở mức độ mô

tissue-level data

dữ liệu ở mức độ mô

tissue-level resolution

độ phân giải ở mức độ mô

tissue-level interactions

sự tương tác ở mức độ mô

tissue-level expression

biểu hiện ở mức độ mô

tissue-level markers

các dấu ấn ở mức độ mô

tissue-level structure

cấu trúc ở mức độ mô

Câu ví dụ

researchers are now able to analyze data at a tissue-level to understand disease progression.

Các nhà nghiên cứu giờ đây có thể phân tích dữ liệu ở mức độ mô để hiểu rõ hơn về sự tiến triển của bệnh.

the new imaging technique allows for tissue-level visualization of tumor microenvironments.

Kỹ thuật hình ảnh mới cho phép hình dung môi trường vi mô khối u ở mức độ mô.

drug delivery systems are being designed to target specific cells at a tissue-level.

Các hệ thống phân phối thuốc đang được thiết kế để nhắm mục tiêu các tế bào cụ thể ở mức độ mô.

understanding tissue-level interactions is crucial for regenerative medicine approaches.

Hiểu các tương tác ở mức độ mô là rất quan trọng cho các phương pháp điều trị tái tạo.

the study focused on changes in gene expression at a tissue-level across different conditions.

Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi trong biểu hiện gen ở mức độ mô trong các điều kiện khác nhau.

this approach provides a more nuanced understanding compared to a whole-organ level.

Phương pháp này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn so với mức độ toàn bộ cơ quan.

we need to move beyond cell-level analysis and incorporate tissue-level data.

Chúng ta cần vượt qua phân tích ở mức độ tế bào và kết hợp dữ liệu ở mức độ mô.

the impact of the treatment was assessed at a tissue-level using advanced microscopy.

Tác động của phương pháp điều trị được đánh giá ở mức độ mô bằng kính hiển vi tiên tiến.

this new biomarker provides valuable information at a tissue-level regarding inflammation.

Mã sinh học mới này cung cấp thông tin có giá trị ở mức độ mô liên quan đến tình trạng viêm.

the model aims to simulate tissue-level behavior under various mechanical stresses.

Mô hình này nhằm mục đích mô phỏng hành vi ở mức độ mô dưới các ứng suất cơ học khác nhau.

analyzing tissue-level heterogeneity is important for personalized cancer treatment.

Phân tích tính không đồng nhất ở mức độ mô là quan trọng cho việc điều trị ung thư cá nhân hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay