| số nhiều | titillations |
sexual titillation
Việc kích thích tình dục
intellectual titillation
Việc kích thích trí tuệ
sheer titillation
Sự kích thích tinh khiết
titillation factor
Yếu tố kích thích
a bit of titillation
Một chút kích thích
the movie offers mild titillation but little actual substance.
Bộ phim mang lại chút kích thích nhẹ nhàng nhưng hầu như không có nội dung thực sự.
some people seek titillation from horror films and scary stories.
Một số người tìm kiếm sự kích thích từ các bộ phim kinh dị và câu chuyện đáng sợ.
the magazine's titillation value comes from its provocative cover art.
Giá trị kích thích của tạp chí đến từ tranh bìa khiêu khích của nó.
his titillation over the scandal was evident in his gossip.
Sự kích thích của anh ấy về vụ bê bối rõ ràng trong những tin đồn của anh ấy.
the show provides cheap titillation without any artistic merit.
Chương trình cung cấp sự kích thích rẻ tiền mà không có giá trị nghệ thuật nào.
she found titillation in reading romance novels.
Cô ấy tìm thấy sự kích thích trong việc đọc tiểu thuyết tình cảm.
the advertisement relied on sexual titillation to sell products.
Quảng cáo dựa vào sự kích thích tình dục để bán sản phẩm.
his titillation and excitement were palpable during the game.
Sự kích thích và hào hứng của anh ấy rõ rệt trong suốt trận đấu.
the novel has some titillation but ultimately tells a meaningful story.
Cuốn tiểu thuyết có một chút kích thích nhưng cuối cùng kể một câu chuyện có ý nghĩa.
viewers enjoy the titillation that reality tv provides.
Các khán giả tận hưởng sự kích thích mà truyền hình thực tế cung cấp.
the titillation factor of the show surprised network executives.
Yếu tố kích thích của chương trình đã làm ngạc nhiên các nhà quản lý mạng.
pure titillation drives the popularity of tabloid magazines.
Sự kích thích tinh khiết thúc đẩy sự phổ biến của các tạp chí dạng báo chí.
the party provided titillation for guests seeking excitement.
Bữa tiệc cung cấp sự kích thích cho các khách mời đang tìm kiếm sự phấn khích.
sexual titillation
Việc kích thích tình dục
intellectual titillation
Việc kích thích trí tuệ
sheer titillation
Sự kích thích tinh khiết
titillation factor
Yếu tố kích thích
a bit of titillation
Một chút kích thích
the movie offers mild titillation but little actual substance.
Bộ phim mang lại chút kích thích nhẹ nhàng nhưng hầu như không có nội dung thực sự.
some people seek titillation from horror films and scary stories.
Một số người tìm kiếm sự kích thích từ các bộ phim kinh dị và câu chuyện đáng sợ.
the magazine's titillation value comes from its provocative cover art.
Giá trị kích thích của tạp chí đến từ tranh bìa khiêu khích của nó.
his titillation over the scandal was evident in his gossip.
Sự kích thích của anh ấy về vụ bê bối rõ ràng trong những tin đồn của anh ấy.
the show provides cheap titillation without any artistic merit.
Chương trình cung cấp sự kích thích rẻ tiền mà không có giá trị nghệ thuật nào.
she found titillation in reading romance novels.
Cô ấy tìm thấy sự kích thích trong việc đọc tiểu thuyết tình cảm.
the advertisement relied on sexual titillation to sell products.
Quảng cáo dựa vào sự kích thích tình dục để bán sản phẩm.
his titillation and excitement were palpable during the game.
Sự kích thích và hào hứng của anh ấy rõ rệt trong suốt trận đấu.
the novel has some titillation but ultimately tells a meaningful story.
Cuốn tiểu thuyết có một chút kích thích nhưng cuối cùng kể một câu chuyện có ý nghĩa.
viewers enjoy the titillation that reality tv provides.
Các khán giả tận hưởng sự kích thích mà truyền hình thực tế cung cấp.
the titillation factor of the show surprised network executives.
Yếu tố kích thích của chương trình đã làm ngạc nhiên các nhà quản lý mạng.
pure titillation drives the popularity of tabloid magazines.
Sự kích thích tinh khiết thúc đẩy sự phổ biến của các tạp chí dạng báo chí.
the party provided titillation for guests seeking excitement.
Bữa tiệc cung cấp sự kích thích cho các khách mời đang tìm kiếm sự phấn khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay