toadyism

[US]/ˈtəʊdiɪzəm/
[UK]/ˈtoʊdiɪzəm/

Translation

n. phẩm chất hoặc hành vi của kẻ dâng sỗ bối rối; hành vi dâng sỗ bối rối; nịnh hót

Phrases & Collocations

sheer toadyism

sự nịnh hót trắng trợn

blind toadyism

sự nịnh hót mù quáng

political toadyism

sự nịnh hót chính trị

office toadyism

sự nịnh hót trong văn phòng

endless toadyism

sự nịnh hót vô tận

crude toadyism

sự nịnh hót thô thiển

rampant toadyism

sự nịnh hót hoành hành

utter toadyism

sự nịnh hót tuyệt đối

vile toadyism

sự nịnh hót đê hèn

corporate toadyism

sự nịnh hót của công ty

Example Sentences

toadyism is frowned upon in professional environments.

Hành vi nịnh hót bị coi là không được chấp nhận trong môi trường chuyên nghiệp.

his toadyism toward the boss was obvious to everyone.

Sự nịnh hót của anh ấy với sếp là điều ai cũng thấy rõ.

the manager rewarded toadyism over actual merit.

Người quản lý ưu ái sự nịnh hót hơn là năng lực thực tế.

toadyism creates a toxic workplace culture.

Sự nịnh hót tạo ra một văn hóa làm việc độc hại.

she was known for her toadyism and constant flattery.

Cô ấy nổi tiếng với sự nịnh hót và xuê xoa không ngừng.

toadyism undermines fair competition in the office.

Sự nịnh hót làm suy yếu sự cạnh tranh công bằng trong văn phòng.

the ceo's toadyism from his subordinates was sickening.

Sự nịnh hót của CEO từ cấp dưới là điều ghê tởm.

toadyism often leads to poor decision-making by management.

Sự nịnh hót thường dẫn đến việc quản lý đưa ra các quyết định kém chất lượng.

he rose through the ranks through sheer toadyism.

Anh ta thăng tiến thông qua sự nịnh hót thuần túy.

toadyism damages the integrity of the entire organization.

Sự nịnh hót làm tổn hại đến sự toàn vẹn của toàn bộ tổ chức.

the company's culture of toadyism stifled innovation.

Văn hóa nịnh hót của công ty đã bóp nghẹt sự đổi mới.

true leaders discourage toadyism among their staff.

Những nhà lãnh đạo thực sự không khuyến khích sự nịnh hót trong đội ngũ nhân viên của họ.

toadyism erodes trust between colleagues over time.

Sự nịnh hót làm xói mòn lòng tin giữa các đồng nghiệp theo thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now