toastrack

[Mỹ]/ˈtəʊstræk/
[Anh]/ˈtoʊstræk/

Dịch

n. Một khung để giữ các lát bánh mì nướng trên bàn ăn
Các dạng của từ
số nhiềutoastracks

Cụm từ & Cách kết hợp

toastrack session

Vietnamese_translation

toastrack morning

Vietnamese_translation

toastrack ritual

Vietnamese_translation

toastrack together

Vietnamese_translation

toastrack daily

Vietnamese_translation

toastracking breakfast

Vietnamese_translation

toastracks on sunday

Vietnamese_translation

toastracked yesterday

Vietnamese_translation

love to toastrack

Vietnamese_translation

toastrack tradition

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the toastrack sat empty on the kitchen counter, waiting for fresh bread.

Bếp đĩa nóng để trống trên bàn bếp, chờ đợi lát bánh mì mới.

she placed two slices of sourdough gently into the chrome toastrack.

Cô ấy nhẹ nhàng đặt hai lát bánh mì sourdough vào đĩa nóng bằng chrome.

the antique toastrack added a vintage touch to the dining room.

Đĩa nóng cổ điển thêm một chút phong cách cổ điển cho phòng ăn.

children often fought over who got the last piece of toast from the toastrack.

Các em nhỏ thường tranh giành xem ai sẽ được miếng bánh mì cuối cùng từ đĩa nóng.

a modern stainless steel toastrack sat beside the coffee maker.

Một đĩa nóng bằng thép không gỉ hiện đại nằm bên cạnh máy pha cà phê.

the morning sun caught the metal toastrack, creating a warm glow.

Ánh nắng buổi sáng phản chiếu trên đĩa nóng bằng kim loại, tạo ra ánh sáng ấm áp.

he reached across the table for a piece of toast from the wooden toastrack.

Anh ta với tay qua bàn để lấy một lát bánh mì từ đĩa nóng bằng gỗ.

the toastrack held four slices perfectly, spaced for even heating.

Đĩa nóng giữ bốn lát bánh mì hoàn hảo, cách đều nhau để làm nóng đều.

she bought a new ceramic toastrack to match her kitchen decor.

Cô ấy mua một đĩa nóng bằng gốm mới để phù hợp với phong cách nội thất nhà bếp của mình.

the bakery gift shop sold decorative toastracks as souvenirs.

Cửa hàng quà tặng của tiệm bánh bán các đĩa nóng trang trí như món quà lưu niệm.

a wicker toastrack sat by the window, catching the morning breeze.

Một đĩa nóng bằng rây đặt bên cửa sổ, hứng lấy làn gió buổi sáng.

the toastrack needed cleaning after years of daily use.

Đĩa nóng cần được vệ sinh sau nhiều năm sử dụng hàng ngày.

traditional english breakfasts always featured a silver toastrack on the table.

Bữa sáng Anh truyền thống luôn có một đĩa nóng bằng bạc trên bàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay