| số nhiều | tocktacts |
tocktact approach
phương pháp tocktact
tocktact strategy
chiến lược tocktact
tocktact model
mô hình tocktact
tocktact concept
khái niệm tocktact
tocktact design
thiết kế tocktact
tocktact method
phương pháp tocktact
tocktact system
hệ thống tocktact
tocktact process
quy trình tocktact
tocktact framework
khung tocktact
tocktact technique
kỹ thuật tocktact
we need to tocktact our plans for the weekend.
Chúng ta cần xem xét lại kế hoạch cho cuối tuần.
can you tocktact the meeting agenda before sending it out?
Bạn có thể xem lại chương trình nghị sự cuộc họp trước khi gửi đi không?
it's important to tocktact your budget regularly.
Điều quan trọng là phải xem xét ngân sách của bạn thường xuyên.
let's tocktact our strategy to improve sales.
Hãy xem xét chiến lược của chúng ta để cải thiện doanh số.
before making a decision, we should tocktact all the options.
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn.
have you had a chance to tocktact your resume?
Bạn đã có cơ hội xem lại sơ yếu lý lịch của mình chưa?
it's time to tocktact our goals for the new year.
Đã đến lúc xem xét các mục tiêu của chúng ta cho năm mới.
we should tocktact our approach to customer service.
Chúng ta nên xem xét cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
don't forget to tocktact your priorities every now and then.
Đừng quên xem xét các ưu tiên của bạn thường xuyên.
let's tocktact the project's timeline to ensure we stay on track.
Hãy xem xét thời gian biểu của dự án để đảm bảo chúng ta đi đúng hướng.
tocktact approach
phương pháp tocktact
tocktact strategy
chiến lược tocktact
tocktact model
mô hình tocktact
tocktact concept
khái niệm tocktact
tocktact design
thiết kế tocktact
tocktact method
phương pháp tocktact
tocktact system
hệ thống tocktact
tocktact process
quy trình tocktact
tocktact framework
khung tocktact
tocktact technique
kỹ thuật tocktact
we need to tocktact our plans for the weekend.
Chúng ta cần xem xét lại kế hoạch cho cuối tuần.
can you tocktact the meeting agenda before sending it out?
Bạn có thể xem lại chương trình nghị sự cuộc họp trước khi gửi đi không?
it's important to tocktact your budget regularly.
Điều quan trọng là phải xem xét ngân sách của bạn thường xuyên.
let's tocktact our strategy to improve sales.
Hãy xem xét chiến lược của chúng ta để cải thiện doanh số.
before making a decision, we should tocktact all the options.
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn.
have you had a chance to tocktact your resume?
Bạn đã có cơ hội xem lại sơ yếu lý lịch của mình chưa?
it's time to tocktact our goals for the new year.
Đã đến lúc xem xét các mục tiêu của chúng ta cho năm mới.
we should tocktact our approach to customer service.
Chúng ta nên xem xét cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
don't forget to tocktact your priorities every now and then.
Đừng quên xem xét các ưu tiên của bạn thường xuyên.
let's tocktact the project's timeline to ensure we stay on track.
Hãy xem xét thời gian biểu của dự án để đảm bảo chúng ta đi đúng hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay