tod

[Mỹ]/tɒd/
[Anh]/tɑd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cáo
người thông minh
tod (đơn vị trọng lượng cho len)
Word Forms
số nhiềutods

Cụm từ & Cách kết hợp

tod morning

buổi sáng

tod evening

buổi tối

Câu ví dụ

Are you going to be alright here all on your tod?

Mọi thứ có ổn với bạn ở đây một mình không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay