todies

[Mỹ]/ˈtəʊdi/
[Anh]/ˈtoʊdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim nhỏ thuộc chi Todus

Cụm từ & Cách kết hợp

tody is

hôm nay là

tody's date

hôm nay là ngày

tody is great

hôm nay thật tuyệt

tody's agenda

lịch trình của hôm nay

tody feels

hôm nay cảm thấy

tody's weather

thời tiết hôm nay

tody is busy

hôm nay bận rộn

tody's news

tin tức của hôm nay

tody's plan

kế hoạch của hôm nay

tody is special

hôm nay đặc biệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay