secure footholds
đặt chân vững chắc
gain footholds
chiếm được vị trí vững chắc
establish footholds
thiết lập vị trí vững chắc
lose footholds
mất vị trí vững chắc
find footholds
tìm thấy vị trí vững chắc
climb footholds
leo lên vị trí vững chắc
create footholds
tạo ra vị trí vững chắc
develop footholds
phát triển vị trí vững chắc
maintain footholds
duy trì vị trí vững chắc
exploit footholds
tận dụng vị trí vững chắc
they found footholds in the rocky terrain.
họ đã tìm thấy những vị trí bám chân trên địa hình đá gồ ghề.
the climber secured his footholds before ascending.
người leo núi đã đảm bảo vị trí bám chân của mình trước khi lên cao.
she gained footholds in the competitive market.
cô ấy đã có được vị trí vững chắc trên thị trường cạnh tranh.
footholds are essential for successful rock climbing.
vị trí bám chân là điều cần thiết cho leo núi thành công.
they established footholds in several key industries.
họ đã thiết lập vị trí vững chắc trong một số ngành công nghiệp chủ chốt.
finding footholds can be challenging in slippery conditions.
việc tìm thấy vị trí bám chân có thể là một thách thức trong điều kiện trơn trượt.
his business gained footholds through strategic partnerships.
doanh nghiệp của anh ấy đã có được vị trí vững chắc thông qua các đối tác chiến lược.
she searched for footholds as she climbed higher.
cô ấy tìm kiếm vị trí bám chân khi leo lên cao hơn.
footholds can make or break a climbing experience.
vị trí bám chân có thể tạo nên hoặc phá vỡ trải nghiệm leo núi.
they lost their footholds during the storm.
họ đã mất vị trí bám chân của mình trong cơn bão.
secure footholds
đặt chân vững chắc
gain footholds
chiếm được vị trí vững chắc
establish footholds
thiết lập vị trí vững chắc
lose footholds
mất vị trí vững chắc
find footholds
tìm thấy vị trí vững chắc
climb footholds
leo lên vị trí vững chắc
create footholds
tạo ra vị trí vững chắc
develop footholds
phát triển vị trí vững chắc
maintain footholds
duy trì vị trí vững chắc
exploit footholds
tận dụng vị trí vững chắc
they found footholds in the rocky terrain.
họ đã tìm thấy những vị trí bám chân trên địa hình đá gồ ghề.
the climber secured his footholds before ascending.
người leo núi đã đảm bảo vị trí bám chân của mình trước khi lên cao.
she gained footholds in the competitive market.
cô ấy đã có được vị trí vững chắc trên thị trường cạnh tranh.
footholds are essential for successful rock climbing.
vị trí bám chân là điều cần thiết cho leo núi thành công.
they established footholds in several key industries.
họ đã thiết lập vị trí vững chắc trong một số ngành công nghiệp chủ chốt.
finding footholds can be challenging in slippery conditions.
việc tìm thấy vị trí bám chân có thể là một thách thức trong điều kiện trơn trượt.
his business gained footholds through strategic partnerships.
doanh nghiệp của anh ấy đã có được vị trí vững chắc thông qua các đối tác chiến lược.
she searched for footholds as she climbed higher.
cô ấy tìm kiếm vị trí bám chân khi leo lên cao hơn.
footholds can make or break a climbing experience.
vị trí bám chân có thể tạo nên hoặc phá vỡ trải nghiệm leo núi.
they lost their footholds during the storm.
họ đã mất vị trí bám chân của mình trong cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay