a patient tolerator
Người chịu đựng bệnh
tolerator of pain
Người chịu đựng đau đớn
becoming a tolerator
Trở thành người chịu đựng
tolerator's strength
Sức mạnh của người chịu đựng
tolerator at work
Người chịu đựng tại nơi làm việc
tolerator's perspective
Góc nhìn của người chịu đựng
tolerator's role
Vai trò của người chịu đựng
tolerator's life
Cuộc sống của người chịu đựng
tolerator's attitude
Tư tưởng của người chịu đựng
tolerator in chief
Người chịu đựng hàng đầu
he was a lifelong tolerator of eccentric behavior in his friends.
Ông là người luôn chấp nhận hành vi kỳ lạ của bạn bè mình.
as a tolerator of noise, she rarely complained about the construction.
Là một người chấp nhận tiếng ồn, cô hiếm khi phàn nàn về việc thi công.
the manager was a strict disciplinarian, but a surprising tolerator of minor mistakes.
Người quản lý là một người kỷ luật nghiêm khắc, nhưng lại ngạc nhiên khi chấp nhận những sai sót nhỏ.
she's a patient tolerator of her children's endless questions.
Cô là người kiên nhẫn chấp nhận những câu hỏi vô tận của con cái mình.
he proved to be a keen observer, and a tolerant tolerator of different viewpoints.
Ông chứng minh là một người quan sát tinh tế và chấp nhận dễ dàng các quan điểm khác nhau.
despite his own strong opinions, he was a remarkable tolerator of opposing arguments.
Dù có quan điểm mạnh mẽ của riêng mình, ông vẫn là người chấp nhận đáng khen những lập luận đối lập.
the company valued employees who were both skilled and tolerators of ambiguity.
Công ty trân trọng những nhân viên vừa có kỹ năng và vừa chấp nhận sự mơ hồ.
she's a natural tolerator of chaos, thriving in unpredictable environments.
Cô là người tự nhiên chấp nhận sự hỗn loạn, phát triển trong môi trường không thể đoán trước.
he was a quiet tolerator of the office gossip, rarely getting involved.
Ông là người im lặng chấp nhận những tin đồn văn phòng, hiếm khi tham gia vào.
a good leader is often a tolerator of diverse opinions and approaches.
Một nhà lãnh đạo tốt thường là người chấp nhận các ý kiến và cách tiếp cận đa dạng.
she's a dedicated tolerator of long meetings and tedious presentations.
Cô là người tận tụy chấp nhận những cuộc họp kéo dài và các bài thuyết trình nhàm chán.
a patient tolerator
Người chịu đựng bệnh
tolerator of pain
Người chịu đựng đau đớn
becoming a tolerator
Trở thành người chịu đựng
tolerator's strength
Sức mạnh của người chịu đựng
tolerator at work
Người chịu đựng tại nơi làm việc
tolerator's perspective
Góc nhìn của người chịu đựng
tolerator's role
Vai trò của người chịu đựng
tolerator's life
Cuộc sống của người chịu đựng
tolerator's attitude
Tư tưởng của người chịu đựng
tolerator in chief
Người chịu đựng hàng đầu
he was a lifelong tolerator of eccentric behavior in his friends.
Ông là người luôn chấp nhận hành vi kỳ lạ của bạn bè mình.
as a tolerator of noise, she rarely complained about the construction.
Là một người chấp nhận tiếng ồn, cô hiếm khi phàn nàn về việc thi công.
the manager was a strict disciplinarian, but a surprising tolerator of minor mistakes.
Người quản lý là một người kỷ luật nghiêm khắc, nhưng lại ngạc nhiên khi chấp nhận những sai sót nhỏ.
she's a patient tolerator of her children's endless questions.
Cô là người kiên nhẫn chấp nhận những câu hỏi vô tận của con cái mình.
he proved to be a keen observer, and a tolerant tolerator of different viewpoints.
Ông chứng minh là một người quan sát tinh tế và chấp nhận dễ dàng các quan điểm khác nhau.
despite his own strong opinions, he was a remarkable tolerator of opposing arguments.
Dù có quan điểm mạnh mẽ của riêng mình, ông vẫn là người chấp nhận đáng khen những lập luận đối lập.
the company valued employees who were both skilled and tolerators of ambiguity.
Công ty trân trọng những nhân viên vừa có kỹ năng và vừa chấp nhận sự mơ hồ.
she's a natural tolerator of chaos, thriving in unpredictable environments.
Cô là người tự nhiên chấp nhận sự hỗn loạn, phát triển trong môi trường không thể đoán trước.
he was a quiet tolerator of the office gossip, rarely getting involved.
Ông là người im lặng chấp nhận những tin đồn văn phòng, hiếm khi tham gia vào.
a good leader is often a tolerator of diverse opinions and approaches.
Một nhà lãnh đạo tốt thường là người chấp nhận các ý kiến và cách tiếp cận đa dạng.
she's a dedicated tolerator of long meetings and tedious presentations.
Cô là người tận tụy chấp nhận những cuộc họp kéo dài và các bài thuyết trình nhàm chán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay