tolus effect
hiệu ứng Tolus
tolus point
điểm Tolus
tolus method
phương pháp Tolus
tolus system
hệ thống Tolus
tolus theory
thuyết Tolus
tolus model
mô hình Tolus
tolus variable
biến số Tolus
tolus analysis
phân tích Tolus
tolus principle
nguyên tắc Tolus
tolus framework
khung Tolus
he decided to tolus the project for better results.
anh ấy quyết định điều chỉnh dự án để đạt được kết quả tốt hơn.
it's important to tolus your strategy based on market trends.
rất quan trọng để điều chỉnh chiến lược của bạn dựa trên xu hướng thị trường.
we need to tolus our approach to customer service.
chúng ta cần điều chỉnh cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
she plans to tolus her study habits this semester.
cô ấy dự định điều chỉnh thói quen học tập của mình trong học kỳ này.
to succeed, you must tolus your goals regularly.
để thành công, bạn phải thường xuyên điều chỉnh mục tiêu của mình.
they decided to tolus their marketing campaign for better engagement.
họ quyết định điều chỉnh chiến dịch marketing của họ để tăng mức độ tương tác.
he had to tolus his expectations after the feedback.
anh ấy phải điều chỉnh kỳ vọng của mình sau khi nhận được phản hồi.
we should tolus our plans to accommodate new information.
chúng ta nên điều chỉnh kế hoạch của mình để phù hợp với thông tin mới.
to improve performance, it's essential to tolus your techniques.
để cải thiện hiệu suất, điều quan trọng là phải điều chỉnh các kỹ thuật của bạn.
they will tolus their schedule to meet the deadline.
họ sẽ điều chỉnh lịch trình của họ để đáp ứng thời hạn.
tolus effect
hiệu ứng Tolus
tolus point
điểm Tolus
tolus method
phương pháp Tolus
tolus system
hệ thống Tolus
tolus theory
thuyết Tolus
tolus model
mô hình Tolus
tolus variable
biến số Tolus
tolus analysis
phân tích Tolus
tolus principle
nguyên tắc Tolus
tolus framework
khung Tolus
he decided to tolus the project for better results.
anh ấy quyết định điều chỉnh dự án để đạt được kết quả tốt hơn.
it's important to tolus your strategy based on market trends.
rất quan trọng để điều chỉnh chiến lược của bạn dựa trên xu hướng thị trường.
we need to tolus our approach to customer service.
chúng ta cần điều chỉnh cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
she plans to tolus her study habits this semester.
cô ấy dự định điều chỉnh thói quen học tập của mình trong học kỳ này.
to succeed, you must tolus your goals regularly.
để thành công, bạn phải thường xuyên điều chỉnh mục tiêu của mình.
they decided to tolus their marketing campaign for better engagement.
họ quyết định điều chỉnh chiến dịch marketing của họ để tăng mức độ tương tác.
he had to tolus his expectations after the feedback.
anh ấy phải điều chỉnh kỳ vọng của mình sau khi nhận được phản hồi.
we should tolus our plans to accommodate new information.
chúng ta nên điều chỉnh kế hoạch của mình để phù hợp với thông tin mới.
to improve performance, it's essential to tolus your techniques.
để cải thiện hiệu suất, điều quan trọng là phải điều chỉnh các kỹ thuật của bạn.
they will tolus their schedule to meet the deadline.
họ sẽ điều chỉnh lịch trình của họ để đáp ứng thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay