tolus

[Mỹ]/ˈtəʊləs/
[Anh]/ˈtoʊləs/

Dịch

n.balsam Tolu; (Tolu) một tên cá nhân; (Ro, Tu, It) Tolu; (Fr) Tolu

Cụm từ & Cách kết hợp

tolus effect

hiệu ứng Tolus

tolus point

điểm Tolus

tolus method

phương pháp Tolus

tolus system

hệ thống Tolus

tolus theory

thuyết Tolus

tolus model

mô hình Tolus

tolus variable

biến số Tolus

tolus analysis

phân tích Tolus

tolus principle

nguyên tắc Tolus

tolus framework

khung Tolus

Câu ví dụ

he decided to tolus the project for better results.

anh ấy quyết định điều chỉnh dự án để đạt được kết quả tốt hơn.

it's important to tolus your strategy based on market trends.

rất quan trọng để điều chỉnh chiến lược của bạn dựa trên xu hướng thị trường.

we need to tolus our approach to customer service.

chúng ta cần điều chỉnh cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.

she plans to tolus her study habits this semester.

cô ấy dự định điều chỉnh thói quen học tập của mình trong học kỳ này.

to succeed, you must tolus your goals regularly.

để thành công, bạn phải thường xuyên điều chỉnh mục tiêu của mình.

they decided to tolus their marketing campaign for better engagement.

họ quyết định điều chỉnh chiến dịch marketing của họ để tăng mức độ tương tác.

he had to tolus his expectations after the feedback.

anh ấy phải điều chỉnh kỳ vọng của mình sau khi nhận được phản hồi.

we should tolus our plans to accommodate new information.

chúng ta nên điều chỉnh kế hoạch của mình để phù hợp với thông tin mới.

to improve performance, it's essential to tolus your techniques.

để cải thiện hiệu suất, điều quan trọng là phải điều chỉnh các kỹ thuật của bạn.

they will tolus their schedule to meet the deadline.

họ sẽ điều chỉnh lịch trình của họ để đáp ứng thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay