tommorrow

[Mỹ]/təˈmɒr.oʊ/
[Anh]/təˈmɔr.oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngày hôm sau
adv. vào ngày hôm sau; ngày mai
Các dạng của từ
số nhiềutommorrows

Câu ví dụ

see you tommorrow morning at the coffee shop.

Hẹn gặp bạn vào sáng mai tại quán cà phê.

the meeting has been rescheduled for tommorrow afternoon.

Họp đã được hoãn lại vào buổi chiều mai.

i promise to finish the report by tommorrow.

Tôi hứa sẽ hoàn thành báo cáo trước ngày mai.

tommorrow is another day, so don't worry.

Ngày mai là một ngày mới, nên đừng lo lắng.

we leave for seoul tommorrow bright and early.

Chúng tôi sẽ rời đi Seoul vào sáng sớm mai.

please submit your application before tommorrow.

Vui lòng nộp đơn của bạn trước ngày mai.

tommorrow's weather forecast predicts heavy rain.

Dự báo thời tiết ngày mai dự báo có mưa lớn.

i have a dental appointment tommorrow at ten.

Tôi có lịch hẹn nha sĩ vào lúc 10 giờ ngày mai.

let's meet at the park tommorrow around noon.

Hãy gặp nhau tại công viên vào khoảng trưa mai.

the concert tickets go on sale starting tommorrow.

Vé cho buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu bán từ ngày mai.

my brother arrives from busan tommorrow evening.

Chú tôi sẽ đến từ Busan vào buổi tối mai.

don't forget, the project deadline is tommorrow.

Đừng quên, hạn chót của dự án là ngày mai.

tommorrow's class has been cancelled.

Lớp học ngày mai đã bị hủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay