tongan

[Mỹ]/ˈtɒŋ.ɡən/
[Anh]/ˈtɔŋ.ɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Tonga
Word Forms
số nhiềutongans

Cụm từ & Cách kết hợp

tongan culture

văn hóa Tonga

tongan language

ngôn ngữ Tonga

tongan food

thức ăn Tonga

tongan dance

nhảy múa Tonga

tongan people

nhân dân Tonga

tongan music

âm nhạc Tonga

tongan customs

phong tục Tonga

tongan islands

các đảo Tonga

tongan history

lịch sử Tonga

tongan art

nghệ thuật Tonga

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay