| số nhiều | tonges |
she spoke with a silver tongue, convincing everyone at the meeting.
Cô ấy nói năng như rót mật vào tai, thuyết phục được tất cả mọi người trong cuộc họp.
the doctor asked me to stick out my tongue for examination.
Bác sĩ yêu cầu tôi nhè lưỡi ra để kiểm tra.
his sharp tongue often hurt his friends' feelings unintentionally.
Lời nói sắc bén của anh ấy thường vô tình làm tổn thương cảm xúc của bạn bè.
can you pronounce this tongue twister without making a mistake?
Bạn có thể phát âm câu đố lưỡi này mà không mắc lỗi nào không?
the expression "hold your tongue" means to remain silent when angry.
Cách diễn đạt "hold your tongue" có nghĩa là giữ im lặng khi tức giận.
she gave her son a tongue lashing for coming home late last night.
Cô ấy đã mắng con trai mình một trận vì về nhà muộn vào tối qua.
english is not my mother tongue but i speak it fluently.
Tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ của tôi nhưng tôi nói trôi chảy.
the new word is on the tip of my tongue but i cannot recall it.
Từ mới đang ở trên đầu lưỡi tôi nhưng tôi không thể nhớ lại nó.
he became tongue-tied when he saw his favorite movie star.
Anh ấy trở nên lắp bắp khi nhìn thấy ngôi sao điện ảnh yêu thích của mình.
put the tongue depressor in your mouth and say ahhh.
Đặt dụng cụ nhè lưỡi vào miệng và nói "ahhh".
cat got your tongue? why are you so quiet today?
Mèo lấy mất lưỡi của bạn rồi à? Tại sao hôm nay bạn lại im lặng như vậy?
her comment was meant tongue in cheek, not as a serious criticism.
Ý kiến của cô ấy có ý châm biếm, không phải là lời chỉ trích nghiêm túc.
he has a loose tongue and cannot keep any secret.
Anh ấy là người dễ nói và không thể giữ kín bất kỳ bí mật nào.
she spoke with a silver tongue, convincing everyone at the meeting.
Cô ấy nói năng như rót mật vào tai, thuyết phục được tất cả mọi người trong cuộc họp.
the doctor asked me to stick out my tongue for examination.
Bác sĩ yêu cầu tôi nhè lưỡi ra để kiểm tra.
his sharp tongue often hurt his friends' feelings unintentionally.
Lời nói sắc bén của anh ấy thường vô tình làm tổn thương cảm xúc của bạn bè.
can you pronounce this tongue twister without making a mistake?
Bạn có thể phát âm câu đố lưỡi này mà không mắc lỗi nào không?
the expression "hold your tongue" means to remain silent when angry.
Cách diễn đạt "hold your tongue" có nghĩa là giữ im lặng khi tức giận.
she gave her son a tongue lashing for coming home late last night.
Cô ấy đã mắng con trai mình một trận vì về nhà muộn vào tối qua.
english is not my mother tongue but i speak it fluently.
Tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ của tôi nhưng tôi nói trôi chảy.
the new word is on the tip of my tongue but i cannot recall it.
Từ mới đang ở trên đầu lưỡi tôi nhưng tôi không thể nhớ lại nó.
he became tongue-tied when he saw his favorite movie star.
Anh ấy trở nên lắp bắp khi nhìn thấy ngôi sao điện ảnh yêu thích của mình.
put the tongue depressor in your mouth and say ahhh.
Đặt dụng cụ nhè lưỡi vào miệng và nói "ahhh".
cat got your tongue? why are you so quiet today?
Mèo lấy mất lưỡi của bạn rồi à? Tại sao hôm nay bạn lại im lặng như vậy?
her comment was meant tongue in cheek, not as a serious criticism.
Ý kiến của cô ấy có ý châm biếm, không phải là lời chỉ trích nghiêm túc.
he has a loose tongue and cannot keep any secret.
Anh ấy là người dễ nói và không thể giữ kín bất kỳ bí mật nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay