sometimes your mother tongue can prevent you from learning new tongues effectively.
Đôi khi ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn có thể ngăn cản bạn học các ngôn ngữ mới một cách hiệu quả.
his comment about her cooking was just a slip of the tongue.
Ý kiến của anh ấy về món ăn của cô ấy chỉ là một sơ suất vô ý.
she made a tongue-in-cheek remark about his terrible driving skills.
Cô ấy đưa ra một nhận xét mỉa mai về kỹ năng lái xe tệ hại của anh ấy.
the little girl stood tongue-tied when the principal asked her a question.
Cô bé đứng im lặng không nói nên lời khi hiệu trưởng hỏi cô một câu hỏi.
politicians with silver tongues can convince people to support almost any policy.
Các chính trị gia có tài ăn nói có thể thuyết phục mọi người ủng hộ hầu như mọi chính sách nào.
her sharp tongue hurt many colleagues during the difficult project.
Lời nói sắc bén của cô ấy làm tổn thương nhiều đồng nghiệp trong suốt dự án khó khăn.
some believers claim they can speak in unknown tongues during prayer.
Một số người tin đạo cho rằng họ có thể nói bằng những ngôn ngữ không rõ trong khi cầu nguyện.
my tongue froze when i saw the huge spider crawling across my desk.
Tôi sững sờ khi nhìn thấy con nhện lớn bò trên bàn làm việc của tôi.
the marketplace buzzed with many different tongues from around the world.
Chợ nhộn nhịp với nhiều ngôn ngữ khác nhau trên thế giới.
his tongues started wagging rapidly when he became excited about the news.
Những lời đồn đại bắt đầu lan truyền nhanh chóng khi anh ấy vui mừng về tin tức.
the tongues of fire danced in the ancient religious artwork.
Những ngọn lửa của sự đam mê nhảy múa trong các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo cổ đại.
learning to express emotions in a foreign tongue takes years of practice.
Việc học cách thể hiện cảm xúc bằng một ngôn ngữ nước ngoài cần nhiều năm luyện tập.
sometimes your mother tongue can prevent you from learning new tongues effectively.
Đôi khi ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn có thể ngăn cản bạn học các ngôn ngữ mới một cách hiệu quả.
his comment about her cooking was just a slip of the tongue.
Ý kiến của anh ấy về món ăn của cô ấy chỉ là một sơ suất vô ý.
she made a tongue-in-cheek remark about his terrible driving skills.
Cô ấy đưa ra một nhận xét mỉa mai về kỹ năng lái xe tệ hại của anh ấy.
the little girl stood tongue-tied when the principal asked her a question.
Cô bé đứng im lặng không nói nên lời khi hiệu trưởng hỏi cô một câu hỏi.
politicians with silver tongues can convince people to support almost any policy.
Các chính trị gia có tài ăn nói có thể thuyết phục mọi người ủng hộ hầu như mọi chính sách nào.
her sharp tongue hurt many colleagues during the difficult project.
Lời nói sắc bén của cô ấy làm tổn thương nhiều đồng nghiệp trong suốt dự án khó khăn.
some believers claim they can speak in unknown tongues during prayer.
Một số người tin đạo cho rằng họ có thể nói bằng những ngôn ngữ không rõ trong khi cầu nguyện.
my tongue froze when i saw the huge spider crawling across my desk.
Tôi sững sờ khi nhìn thấy con nhện lớn bò trên bàn làm việc của tôi.
the marketplace buzzed with many different tongues from around the world.
Chợ nhộn nhịp với nhiều ngôn ngữ khác nhau trên thế giới.
his tongues started wagging rapidly when he became excited about the news.
Những lời đồn đại bắt đầu lan truyền nhanh chóng khi anh ấy vui mừng về tin tức.
the tongues of fire danced in the ancient religious artwork.
Những ngọn lửa của sự đam mê nhảy múa trong các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo cổ đại.
learning to express emotions in a foreign tongue takes years of practice.
Việc học cách thể hiện cảm xúc bằng một ngôn ngữ nước ngoài cần nhiều năm luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay