tongue-tie baby
trẻ sơ sinh bị dính lợi
tongue-tied speech
lời nói bị dính lợi
overcome tongue-tie
khắc phục tình trạng dính lợi
tongue-tie release
giải phóng dính lợi
tongue-tied feeling
cảm giác bị dính lợi
tongue-tie surgery
phẫu thuật dính lợi
tongue-tied person
người bị dính lợi
tongue-tie causes
nguyên nhân gây dính lợi
tongue-tied child
trẻ bị dính lợi
tongue-tie treatment
phương pháp điều trị dính lợi
the speech therapist gently checked for a tongue-tie.
Chuyên gia ngôn ngữ học đã nhẹ nhàng kiểm tra xem có dính lưỡi không.
a mild tongue-tie didn't seem to affect his speech.
Một trường hợp dính lưỡi nhẹ dường như không ảnh hưởng đến khả năng nói của anh ấy.
she underwent a frenectomy to release her tongue-tie.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật cắt dây chằng lưỡi để giải phóng tình trạng dính lưỡi.
the baby had a significant tongue-tie that made breastfeeding difficult.
Bé có tình trạng dính lưỡi nghiêm trọng khiến cho việc bú mẹ trở nên khó khăn.
doctors recommended a tongue-tie release for the infant.
Bác sĩ đã khuyên nên giải phóng dính lưỡi cho trẻ sơ sinh.
after the tongue-tie release, she could latch better.
Sau khi giải phóng dính lưỡi, cô ấy có thể bám vào乳头 tốt hơn.
we discussed the potential benefits of tongue-tie surgery.
Chúng tôi đã thảo luận về những lợi ích tiềm năng của phẫu thuật dính lưỡi.
he was born with a complete tongue-tie.
Anh ấy sinh ra đã có tình trạng dính lưỡi hoàn toàn.
the tongue-tie was successfully released with laser surgery.
Tình trạng dính lưỡi đã được giải phóng thành công bằng phẫu thuật laser.
early diagnosis of a tongue-tie is crucial for intervention.
Chẩn đoán sớm về tình trạng dính lưỡi là rất quan trọng cho việc can thiệp.
the pediatric dentist evaluated the child for a possible tongue-tie.
Bác sĩ nha khoa nhi đã đánh giá trẻ để xem có thể có tình trạng dính lưỡi không.
tongue-tie baby
trẻ sơ sinh bị dính lợi
tongue-tied speech
lời nói bị dính lợi
overcome tongue-tie
khắc phục tình trạng dính lợi
tongue-tie release
giải phóng dính lợi
tongue-tied feeling
cảm giác bị dính lợi
tongue-tie surgery
phẫu thuật dính lợi
tongue-tied person
người bị dính lợi
tongue-tie causes
nguyên nhân gây dính lợi
tongue-tied child
trẻ bị dính lợi
tongue-tie treatment
phương pháp điều trị dính lợi
the speech therapist gently checked for a tongue-tie.
Chuyên gia ngôn ngữ học đã nhẹ nhàng kiểm tra xem có dính lưỡi không.
a mild tongue-tie didn't seem to affect his speech.
Một trường hợp dính lưỡi nhẹ dường như không ảnh hưởng đến khả năng nói của anh ấy.
she underwent a frenectomy to release her tongue-tie.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật cắt dây chằng lưỡi để giải phóng tình trạng dính lưỡi.
the baby had a significant tongue-tie that made breastfeeding difficult.
Bé có tình trạng dính lưỡi nghiêm trọng khiến cho việc bú mẹ trở nên khó khăn.
doctors recommended a tongue-tie release for the infant.
Bác sĩ đã khuyên nên giải phóng dính lưỡi cho trẻ sơ sinh.
after the tongue-tie release, she could latch better.
Sau khi giải phóng dính lưỡi, cô ấy có thể bám vào乳头 tốt hơn.
we discussed the potential benefits of tongue-tie surgery.
Chúng tôi đã thảo luận về những lợi ích tiềm năng của phẫu thuật dính lưỡi.
he was born with a complete tongue-tie.
Anh ấy sinh ra đã có tình trạng dính lưỡi hoàn toàn.
the tongue-tie was successfully released with laser surgery.
Tình trạng dính lưỡi đã được giải phóng thành công bằng phẫu thuật laser.
early diagnosis of a tongue-tie is crucial for intervention.
Chẩn đoán sớm về tình trạng dính lưỡi là rất quan trọng cho việc can thiệp.
the pediatric dentist evaluated the child for a possible tongue-tie.
Bác sĩ nha khoa nhi đã đánh giá trẻ để xem có thể có tình trạng dính lưỡi không.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now