tonss

[Mỹ]/tʌns/
[Anh]/tʌns/

Dịch

n. variant hoặc dạng biến đổi của ton

Cụm từ & Cách kết hợp

tonss of work

tận hưởng niềm vui

tonss to do

rất nhiều tiền

tonss people

rất nhiều người

got tonss

rất nhiều sách

tonssed already

rất nhiều thời gian

tonssing now

rất nhiều rắc rối

so tonss

rất nhiều tình yêu

tonss stuff

tonss more

have tonss

Câu ví dụ

i have tons of work to finish before the deadline.

Tôi có rất nhiều công việc phải hoàn thành trước hạn.

she bought tons of clothes during the summer sale.

Cô ấy đã mua rất nhiều quần áo trong đợt giảm giá mùa hè.

this truck can carry up to ten tons of cargo.

Xe tải này có thể chở tới mười tấn hàng hóa.

we ordered tons of pizza for the office party.

Chúng tôi đã đặt rất nhiều pizza cho bữa tiệc văn phòng.

there were tons of people waiting in line for the concert.

Có rất nhiều người đang chờ xếp hàng để tham dự buổi hòa nhạc.

the bridge collapsed under tons of pressure from the flood.

Cây cầu sập do chịu áp lực lớn từ trận lũ.

he has tons of experience in software development.

Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực phát triển phần mềm.

i still have tons of laundry to fold and put away.

Tôi vẫn còn rất nhiều quần áo cần gấp và cất đi.

the ship sank with thousands of tons of coal on board.

Tàu chìm cùng hàng nghìn tấn than trên tàu.

my kids have tons of toys they never play with anymore.

Các con tôi có rất nhiều đồ chơi mà họ không còn chơi nữa.

he has tons of money saved up for his retirement.

Anh ấy đã tiết kiệm rất nhiều tiền cho việc hưu trí.

i appreciate your help tons, it really means a lot.

Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của anh, điều đó thực sự có ý nghĩa rất lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay