toolchain

[Mỹ]/ˈtuːl.tʃeɪn/
[Anh]/ˈtuːl.tʃeɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tập hợp các công cụ lập trình được sử dụng cùng nhau để phát triển phần mềm, đặc biệt là để biên dịch chéo.

Cụm từ & Cách kết hợp

toolchain setup

thiết lập chuỗi công cụ

toolchain selection

chọn chuỗi công cụ

toolchain upgrade

nâng cấp chuỗi công cụ

toolchain environment

môi trường chuỗi công cụ

toolchain build

xây dựng chuỗi công cụ

toolchain integration

tích hợp chuỗi công cụ

toolchains used

các chuỗi công cụ đã sử dụng

toolchain version

phiên bản chuỗi công cụ

toolchain testing

kiểm tra chuỗi công cụ

toolchain management

quản lý chuỗi công cụ

Câu ví dụ

we need to update the toolchain to support the new architecture.

Chúng ta cần cập nhật công cụ chuỗi để hỗ trợ kiến trúc mới.

the embedded systems team manages the entire toolchain.

Đội ngũ hệ thống nhúng quản lý toàn bộ công cụ chuỗi.

a robust toolchain is crucial for efficient software development.

Một công cụ chuỗi mạnh mẽ là rất quan trọng cho việc phát triển phần mềm hiệu quả.

the project's success depends on a well-configured toolchain.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào một công cụ chuỗi được cấu hình tốt.

we are evaluating different toolchain options for the project.

Chúng tôi đang đánh giá các lựa chọn công cụ chuỗi khác nhau cho dự án.

maintaining a consistent toolchain across teams is a challenge.

Duy trì một công cụ chuỗi nhất quán trên các nhóm là một thách thức.

the toolchain includes the compiler, linker, and debugger.

Công cụ chuỗi bao gồm trình biên dịch, trình liên kết và trình gỡ lỗi.

we're streamlining the toolchain to reduce build times.

Chúng tôi đang đơn giản hóa công cụ chuỗi để giảm thời gian xây dựng.

the new toolchain provides better optimization capabilities.

Công cụ chuỗi mới cung cấp khả năng tối ưu hóa tốt hơn.

version control is essential for managing the toolchain.

Kiểm soát phiên bản rất quan trọng để quản lý công cụ chuỗi.

the toolchain's complexity can be a barrier to entry.

Độ phức tạp của công cụ chuỗi có thể là một rào cản gia nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay