toolsets

[Mỹ]/ˈtuːlsɛts/
[Anh]/ˈtuːlsɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bộ công cụ; một hộp công cụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

software toolsets

Tập công cụ phần mềm

development toolsets

Tập công cụ phát triển

testing toolsets

Tập công cụ kiểm thử

design toolsets

Tập công cụ thiết kế

custom toolsets

Tập công cụ tùy chỉnh

toolsets available

Tập công cụ có sẵn

toolsets include

Tập công cụ bao gồm

integrated toolsets

Tập công cụ tích hợp

professional toolsets

Tập công cụ chuyên nghiệp

programming toolsets

Tập công cụ lập trình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay