toothmark

[Mỹ]/tuːθmɑːk/
[Anh]/tuːθmɑːrk/

Dịch

n. Một dấu hoặc ấn tượng để lại trên bề mặt do áp lực của răng
Các dạng của từ
số nhiềutoothmarks

Cụm từ & Cách kết hợp

toothmarks

Vết cắn

leaving toothmarks

Để lại vết cắn

deep toothmarks

Vết cắn sâu

toothmark pattern

Mẫu vết cắn

toothmark evidence

Bằng chứng vết cắn

clear toothmarks

Vết cắn rõ ràng

Câu ví dụ

the archaeologist discovered a distinctive toothmark on the ancient bone fragment.

Người khảo cổ học đã phát hiện một dấu răng đặc biệt trên mảnh xương cổ đại.

forensic experts analyzed the toothmark evidence found at the crime scene.

Các chuyên gia pháp y đã phân tích bằng chứng dấu răng được tìm thấy tại hiện trường tội phạm.

the characteristic toothmark pattern helped identify the species of the prehistoric animal.

Mẫu dấu răng đặc trưng đã giúp xác định loài của động vật tiền sử.

a clear toothmark was visible on the wooden artifact, revealing ancient human activity.

Một dấu răng rõ ràng có thể nhìn thấy trên hiện vật gỗ, tiết lộ hoạt động của con người cổ đại.

the prominent toothmark suggested a large carnivore was responsible for the damage.

Dấu răng nổi bật cho thấy một loài săn mồi lớn là nguyên nhân gây ra thiệt hại.

researchers compared the toothmark with samples from known predators.

Các nhà nghiên cứu đã so sánh dấu răng với các mẫu từ các loài săn mồi đã biết.

careful examination of the toothmark revealed the individual's unique dental characteristics.

Việc kiểm tra cẩn thận dấu răng đã tiết lộ đặc điểm răng độc đáo của cá nhân đó.

the museum's new exhibit features bones with visible toothmarks from ice age predators.

Bộ sưu tập mới của bảo tàng trưng bày các xương có dấu răng rõ ràng từ các loài săn mồi thời đại băng hà.

forensic odontologists used the toothmark to positively identify the suspect.

Các chuyên gia pháp y nha khoa đã sử dụng dấu răng để xác định chính xác nghi phạm.

the depth of the toothmark indicated significant force was applied during the attack.

Độ sâu của dấu răng cho thấy một lực lớn đã được áp dụng trong cuộc tấn công.

anthropologists studied the ancient toothmark to understand early human hunting techniques.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu dấu răng cổ đại để hiểu rõ hơn về kỹ thuật săn mồi của con người thời kỳ đầu.

the fossil showed a distinctive toothmark proving the animal was a meat eater.

Mẫu hóa thạch cho thấy một dấu răng đặc biệt chứng minh loài động vật này là một loài ăn thịt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay