top-ranked player
người chơi được xếp hạng cao nhất
top-ranked university
trường đại học được xếp hạng cao nhất
top-ranked schools
các trường được xếp hạng cao nhất
being top-ranked
việc được xếp hạng cao nhất
top-ranked list
danh sách được xếp hạng cao nhất
was top-ranked
đã được xếp hạng cao nhất
top-ranked team
đội được xếp hạng cao nhất
top-ranked program
chương trình được xếp hạng cao nhất
top-ranked hospitals
các bệnh viện được xếp hạng cao nhất
top-ranked software
phần mềm được xếp hạng cao nhất
the university is a top-ranked institution for engineering.
trường đại học là một học viện hàng đầu về kỹ thuật.
our top-ranked sales team consistently exceeds targets.
đội ngũ bán hàng hàng đầu của chúng tôi liên tục vượt quá mục tiêu.
he's considered a top-ranked candidate for the position.
anh ấy được coi là một ứng viên hàng đầu cho vị trí đó.
the hospital is a top-ranked center for cardiac care.
bệnh viện là một trung tâm hàng đầu về chăm sóc tim mạch.
this restaurant is a top-ranked choice for authentic italian food.
nhà hàng này là một lựa chọn hàng đầu cho ẩm thực Ý đích thực.
the software consistently receives top-ranked reviews from users.
phần mềm liên tục nhận được những đánh giá hàng đầu từ người dùng.
she's a top-ranked player in the national tennis tournament.
cô ấy là một tay vợt hàng đầu tại giải quần vợt quốc gia.
the research lab is a top-ranked facility for biotechnology.
phòng thí nghiệm nghiên cứu là một cơ sở hàng đầu về công nghệ sinh học.
the firm is a top-ranked law firm in the region.
công ty là một công ty luật hàng đầu trong khu vực.
the school strives to be a top-ranked public school in the state.
trường học nỗ lực để trở thành một trường công lập hàng đầu trong bang.
the article appeared in a top-ranked scientific journal.
bài báo đã xuất hiện trên một tạp chí khoa học hàng đầu.
top-ranked player
người chơi được xếp hạng cao nhất
top-ranked university
trường đại học được xếp hạng cao nhất
top-ranked schools
các trường được xếp hạng cao nhất
being top-ranked
việc được xếp hạng cao nhất
top-ranked list
danh sách được xếp hạng cao nhất
was top-ranked
đã được xếp hạng cao nhất
top-ranked team
đội được xếp hạng cao nhất
top-ranked program
chương trình được xếp hạng cao nhất
top-ranked hospitals
các bệnh viện được xếp hạng cao nhất
top-ranked software
phần mềm được xếp hạng cao nhất
the university is a top-ranked institution for engineering.
trường đại học là một học viện hàng đầu về kỹ thuật.
our top-ranked sales team consistently exceeds targets.
đội ngũ bán hàng hàng đầu của chúng tôi liên tục vượt quá mục tiêu.
he's considered a top-ranked candidate for the position.
anh ấy được coi là một ứng viên hàng đầu cho vị trí đó.
the hospital is a top-ranked center for cardiac care.
bệnh viện là một trung tâm hàng đầu về chăm sóc tim mạch.
this restaurant is a top-ranked choice for authentic italian food.
nhà hàng này là một lựa chọn hàng đầu cho ẩm thực Ý đích thực.
the software consistently receives top-ranked reviews from users.
phần mềm liên tục nhận được những đánh giá hàng đầu từ người dùng.
she's a top-ranked player in the national tennis tournament.
cô ấy là một tay vợt hàng đầu tại giải quần vợt quốc gia.
the research lab is a top-ranked facility for biotechnology.
phòng thí nghiệm nghiên cứu là một cơ sở hàng đầu về công nghệ sinh học.
the firm is a top-ranked law firm in the region.
công ty là một công ty luật hàng đầu trong khu vực.
the school strives to be a top-ranked public school in the state.
trường học nỗ lực để trở thành một trường công lập hàng đầu trong bang.
the article appeared in a top-ranked scientific journal.
bài báo đã xuất hiện trên một tạp chí khoa học hàng đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay