topognosis
Vietnamese_translation
topognosis test
Vietnamese_translation
topognosis assessment
Vietnamese_translation
loss of topognosis
Vietnamese_translation
assess topognosis
Vietnamese_translation
impaired topognosis
Vietnamese_translation
topognoses occur
Vietnamese_translation
the neurologist tested the patient's topognoses to assess sensory function.
Neurologist đã kiểm tra khả năng định vị không gian của bệnh nhân để đánh giá chức năng cảm giác.
damage to the somatosensory cortex can impair topognoses.
Tổn thương ở vỏ não cảm giác thể có thể làm suy giảm khả năng định vị không gian.
topognoses testing is an important component of the neurological examination.
Khám định vị không gian là một thành phần quan trọng trong khám thần kinh.
the loss of topognoses indicates a deficit in sensory localization ability.
Sự mất khả năng định vị không gian cho thấy sự suy giảm khả năng định vị cảm giác.
clinicians use various methods to evaluate topognoses in patients with brain injuries.
Các bác sĩ lâm sàng sử dụng nhiều phương pháp để đánh giá khả năng định vị không gian ở bệnh nhân bị chấn thương não.
impaired topognoses can result from lesions in the parietal lobe.
Suy giảm khả năng định vị không gian có thể do tổn thương ở thùy đỉnh.
the patient's topognoses were significantly compromised following the stroke.
Khả năng định vị không gian của bệnh nhân bị suy giảm nghiêm trọng sau đột quỵ.
topognoses allows us to identify the precise location of tactile stimulation.
Khả năng định vị không gian giúp chúng ta xác định chính xác vị trí kích thích xúc giác.
assessment of topognoses helps differentiate between central and peripheral nervous system disorders.
Đánh giá khả năng định vị không gian giúp phân biệt giữa các rối loạn hệ thần kinh trung ương và ngoại vi.
the neurologist documented the patient's topognoses responses during the sensory examination.
Neurologist đã ghi lại các phản ứng định vị không gian của bệnh nhân trong quá trình kiểm tra cảm giác.
rehabilitation programs may include exercises to improve topognoses in patients with sensory deficits.
Các chương trình phục hồi chức năng có thể bao gồm các bài tập nhằm cải thiện khả năng định vị không gian ở bệnh nhân có khiếm khuyết cảm giác.
topognoses is often assessed using two-point discrimination tests.
Khả năng định vị không gian thường được đánh giá bằng các bài kiểm tra phân biệt hai điểm.
topognosis
Vietnamese_translation
topognosis test
Vietnamese_translation
topognosis assessment
Vietnamese_translation
loss of topognosis
Vietnamese_translation
assess topognosis
Vietnamese_translation
impaired topognosis
Vietnamese_translation
topognoses occur
Vietnamese_translation
the neurologist tested the patient's topognoses to assess sensory function.
Neurologist đã kiểm tra khả năng định vị không gian của bệnh nhân để đánh giá chức năng cảm giác.
damage to the somatosensory cortex can impair topognoses.
Tổn thương ở vỏ não cảm giác thể có thể làm suy giảm khả năng định vị không gian.
topognoses testing is an important component of the neurological examination.
Khám định vị không gian là một thành phần quan trọng trong khám thần kinh.
the loss of topognoses indicates a deficit in sensory localization ability.
Sự mất khả năng định vị không gian cho thấy sự suy giảm khả năng định vị cảm giác.
clinicians use various methods to evaluate topognoses in patients with brain injuries.
Các bác sĩ lâm sàng sử dụng nhiều phương pháp để đánh giá khả năng định vị không gian ở bệnh nhân bị chấn thương não.
impaired topognoses can result from lesions in the parietal lobe.
Suy giảm khả năng định vị không gian có thể do tổn thương ở thùy đỉnh.
the patient's topognoses were significantly compromised following the stroke.
Khả năng định vị không gian của bệnh nhân bị suy giảm nghiêm trọng sau đột quỵ.
topognoses allows us to identify the precise location of tactile stimulation.
Khả năng định vị không gian giúp chúng ta xác định chính xác vị trí kích thích xúc giác.
assessment of topognoses helps differentiate between central and peripheral nervous system disorders.
Đánh giá khả năng định vị không gian giúp phân biệt giữa các rối loạn hệ thần kinh trung ương và ngoại vi.
the neurologist documented the patient's topognoses responses during the sensory examination.
Neurologist đã ghi lại các phản ứng định vị không gian của bệnh nhân trong quá trình kiểm tra cảm giác.
rehabilitation programs may include exercises to improve topognoses in patients with sensory deficits.
Các chương trình phục hồi chức năng có thể bao gồm các bài tập nhằm cải thiện khả năng định vị không gian ở bệnh nhân có khiếm khuyết cảm giác.
topognoses is often assessed using two-point discrimination tests.
Khả năng định vị không gian thường được đánh giá bằng các bài kiểm tra phân biệt hai điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay