topognosis

[Mỹ]/[ˈtɒpɒɡnɒsɪs]/
[Anh]/[ˈtɑːpəɡˌnoʊsɪs]/

Dịch

n. Khả năng nhận biết và ghi nhớ các vị trí; nhận thức không gian; Nghiên cứu về nhận thức không gian và trí nhớ.
Các dạng của từ
số nhiềutopognoses

Cụm từ & Cách kết hợp

topognosis testing

Việt Nam

topognosis assessment

Việt Nam

topognosis data

Việt Nam

topognosis analysis

Việt Nam

performing topognosis

Việt Nam

topognosis results

Việt Nam

topognosis scan

Việt Nam

topognosis image

Việt Nam

improved topognosis

Việt Nam

new topognosis

Việt Nam

Câu ví dụ

the topognosis of the region was crucial for the expedition's success.

Việc xác định địa hình của khu vực là rất quan trọng đối với sự thành công của cuộc thám hiểm.

his topognosis allowed him to navigate the unfamiliar terrain with ease.

Kỹ năng xác định địa hình của anh ta giúp anh ta di chuyển dễ dàng trên vùng đất không quen thuộc.

developing a strong topognosis is vital for any wilderness explorer.

Việc phát triển một kỹ năng xác định địa hình tốt là rất cần thiết đối với bất kỳ nhà thám hiểm hoang dã nào.

the archaeologist relied on his topognosis to understand the site's history.

Nhà khảo cổ học dựa vào kỹ năng xác định địa hình của mình để hiểu về lịch sử khu vực đó.

advanced topognosis is a key skill for military reconnaissance teams.

Kỹ năng xác định địa hình nâng cao là một kỹ năng then chốt đối với các đội thám thính quân sự.

she improved her topognosis through careful observation and mapping.

Cô ấy cải thiện kỹ năng xác định địa hình của mình thông qua việc quan sát cẩn thận và lập bản đồ.

the guide's topognosis ensured the group's safety on the hike.

Kỹ năng xác định địa hình của người hướng dẫn đã đảm bảo an toàn cho nhóm trong chuyến đi bộ.

a detailed topognosis of the coastline was needed for the survey.

Một bản xác định địa hình chi tiết về bờ biển là cần thiết cho cuộc khảo sát.

the software uses satellite imagery to enhance topognosis capabilities.

Phần mềm sử dụng hình ảnh vệ tinh để nâng cao khả năng xác định địa hình.

understanding the topognosis of the area is essential for urban planning.

Hiểu biết về địa hình khu vực là rất cần thiết cho quy hoạch đô thị.

the geologist's topognosis helped identify potential mineral deposits.

Kỹ năng xác định địa hình của nhà địa chất đã giúp xác định các mỏ khoáng sản tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay