toponomy

[Mỹ]/təˈpɒnəmi/
[Anh]/təˈpɑːnəmi/

Dịch

n. nghiên cứu về tên địa danh; việc đặt tên cho các địa điểm
Word Forms
số nhiềutoponomies

Cụm từ & Cách kết hợp

toponomy study

nghiên cứu địa danh học

toponomy mapping

làng bản địa danh

toponomy analysis

phân tích địa danh học

toponomy research

nghiên cứu địa danh

toponomy database

cơ sở dữ liệu địa danh

toponomy terms

thuật ngữ địa danh học

toponomy features

đặc điểm địa danh

toponomy classification

phân loại địa danh

toponomy systems

hệ thống địa danh

toponomy concepts

khái niệm địa danh học

Câu ví dụ

toponomy helps us understand the history of a place.

Địa danh giúp chúng ta hiểu về lịch sử của một địa phương.

the study of toponomy reveals cultural insights.

Nghiên cứu về địa danh cho thấy những hiểu biết về văn hóa.

toponomy can influence local identity and pride.

Địa danh có thể ảnh hưởng đến bản sắc và niềm tự hào địa phương.

in toponomy, names often reflect geographical features.

Trong địa danh, tên thường phản ánh các đặc điểm địa lý.

toponomy is essential for cartography and mapping.

Địa danh rất quan trọng cho công tác địa lý và lập bản đồ.

researchers in toponomy analyze name origins.

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực địa danh phân tích nguồn gốc tên gọi.

toponomy can reveal historical land use patterns.

Địa danh có thể tiết lộ các mô hình sử dụng đất lịch sử.

understanding toponomy aids in cultural preservation.

Hiểu về địa danh giúp bảo tồn văn hóa.

toponomy often intersects with linguistics and anthropology.

Địa danh thường giao thoa với ngôn ngữ học và nhân chủng học.

the toponomy of a region can change over time.

Địa danh của một khu vực có thể thay đổi theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay