Solid hull construction of basswood, planked over topsides, built-up bulwarks and laid deck planking.
Cấu trúc thân tàu chắc chắn làm từ gỗ basswood, ốp các tấm ván lên phần thân tàu, có các công sự và sàn tàu được lát.
A high gloss durable finish for exposed surfaces in non-immersed areas (decks, superstructures, topsides, etc.
Lớp hoàn thiện bền, bóng cao cho các bề mặt lộ ra ngoài ở những khu vực không ngập nước (mạn thuyền, siêu cấu trúc, phần thân trên, v.v.
The topside of the cake was decorated with fresh fruit.
Phần trên cùng của bánh được trang trí bằng trái cây tươi.
The topside of the mountain offers a breathtaking view of the valley below.
Đỉnh núi mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp của thung lũng bên dưới.
The topside of the ship was painted red to make it more visible at sea.
Phần trên của con tàu được sơn màu đỏ để dễ nhìn thấy hơn trên biển.
The topside of the table was scratched from years of use.
Bề mặt trên của chiếc bàn bị trầy xước do nhiều năm sử dụng.
The chef carefully seasoned the topside of the steak before grilling it.
Đầu bếp cẩn thận nêm gia vị phần trên của miếng thịt bò trước khi nướng.
The topside of the building was adorned with intricate carvings.
Phần trên của tòa nhà được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
The topside of the car was dented in a minor accident.
Phần trên của chiếc xe bị móp méo trong một tai nạn nhỏ.
The topside of the beach resort features a luxurious pool and cabanas.
Phần trên của khu nghỉ dưỡng bãi biển có một hồ bơi sang trọng và các phòng chờ.
The topside of the aircraft was painted with the airline's logo.
Phần trên của máy bay được sơn với logo của hãng hàng không.
The topside of the hill is a popular spot for picnics and sunsets.
Đỉnh đồi là một địa điểm phổ biến cho những buổi dã ngoại và ngắm hoàng hôn.
Solid hull construction of basswood, planked over topsides, built-up bulwarks and laid deck planking.
Cấu trúc thân tàu chắc chắn làm từ gỗ basswood, ốp các tấm ván lên phần thân tàu, có các công sự và sàn tàu được lát.
A high gloss durable finish for exposed surfaces in non-immersed areas (decks, superstructures, topsides, etc.
Lớp hoàn thiện bền, bóng cao cho các bề mặt lộ ra ngoài ở những khu vực không ngập nước (mạn thuyền, siêu cấu trúc, phần thân trên, v.v.
The topside of the cake was decorated with fresh fruit.
Phần trên cùng của bánh được trang trí bằng trái cây tươi.
The topside of the mountain offers a breathtaking view of the valley below.
Đỉnh núi mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp của thung lũng bên dưới.
The topside of the ship was painted red to make it more visible at sea.
Phần trên của con tàu được sơn màu đỏ để dễ nhìn thấy hơn trên biển.
The topside of the table was scratched from years of use.
Bề mặt trên của chiếc bàn bị trầy xước do nhiều năm sử dụng.
The chef carefully seasoned the topside of the steak before grilling it.
Đầu bếp cẩn thận nêm gia vị phần trên của miếng thịt bò trước khi nướng.
The topside of the building was adorned with intricate carvings.
Phần trên của tòa nhà được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
The topside of the car was dented in a minor accident.
Phần trên của chiếc xe bị móp méo trong một tai nạn nhỏ.
The topside of the beach resort features a luxurious pool and cabanas.
Phần trên của khu nghỉ dưỡng bãi biển có một hồ bơi sang trọng và các phòng chờ.
The topside of the aircraft was painted with the airline's logo.
Phần trên của máy bay được sơn với logo của hãng hàng không.
The topside of the hill is a popular spot for picnics and sunsets.
Đỉnh đồi là một địa điểm phổ biến cho những buổi dã ngoại và ngắm hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay