torsk

[Mỹ]/tɔːsk/
[Anh]/tɔrsk/

Dịch

n.cá gia đình cá tuyết
Các dạng của từ
số nhiềutorsks

Cụm từ & Cách kết hợp

torsk fillet

phi lê cá tuyết

smoked torsk

cá tuyết hun khói

torsk stew

hầm cá tuyết

torsk recipe

công thức cá tuyết

torsk dinner

bữa tối với cá tuyết

torsk dish

món cá tuyết

torsk sandwich

bánh mì cá tuyết

torsk curry

cà ri cá tuyết

torsk salad

salad cá tuyết

torsk tacos

tacos cá tuyết

Câu ví dụ

we decided to have torsk for dinner tonight.

Chúng tôi quyết định ăn cá torsk vào tối nay.

she loves to cook torsk with lemon and herbs.

Cô ấy thích nấu cá torsk với chanh và các loại thảo mộc.

have you ever tried torsk with a creamy sauce?

Bạn đã bao giờ thử cá torsk với sốt kem chưa?

we enjoyed a delicious torsk dish at the restaurant.

Chúng tôi đã thưởng thức một món ăn cá torsk ngon tuyệt tại nhà hàng.

torsk is a popular fish in scandinavian cuisine.

Cá torsk là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Scandinavia.

he recommended the torsk as a specialty of the house.

Anh ấy giới thiệu cá torsk như một đặc sản của nhà hàng.

they serve torsk with a side of mashed potatoes.

Họ phục vụ cá torsk với một phần khoai tây nghiền.

during the festival, we always have torsk on the menu.

Trong suốt lễ hội, chúng tôi luôn có cá torsk trong thực đơn.

i learned how to prepare torsk from my grandmother.

Tôi đã học cách chế biến cá torsk từ bà của tôi.

for a healthy meal, you can't go wrong with torsk.

Để có một bữa ăn lành mạnh, bạn không thể sai khi chọn cá torsk.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay