bare torsos
vòng một trần
muscular torsos
vòng một cơ bắp
painted torsos
vòng một được vẽ
sculpted torsos
vòng một điêu khắc
naked torsos
vòng một trần trụi
strong torsos
vòng một khỏe mạnh
toned torsos
vòng một săn chắc
athletic torsos
vòng một thể thao
exposed torsos
vòng một để lộ
muscle torsos
vòng một cơ bắp
many artists paint torsos to capture the beauty of the human form.
Nhiều nghệ sĩ vẽ các thân người để nắm bắt vẻ đẹp của hình dáng con người.
the fitness class focused on strengthening the torsos of the participants.
Lớp thể dục tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho thân người của những người tham gia.
in anatomy class, we studied the structure of human torsos.
Trong lớp giải phẫu, chúng tôi nghiên cứu cấu trúc của thân người.
the sculpture featured torsos that were intricately detailed.
Bức tượng có các thân người được chạm khắc tỉ mỉ.
yoga helps improve flexibility and strength in the torsos.
Yoga giúp cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh ở thân người.
during the competition, the athletes showcased their toned torsos.
Trong suốt cuộc thi, các vận động viên đã thể hiện thân hình săn chắc của họ.
some fashion designs highlight the elegance of torsos.
Một số thiết kế thời trang làm nổi bật sự thanh lịch của thân người.
photographers often capture torsos in artistic poses.
Các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh thân người trong những tư thế nghệ thuật.
bodybuilders work hard to develop their torsos.
Các vận động viên thể hình làm việc chăm chỉ để phát triển thân người của họ.
in dance, the movement of torsos is essential for expression.
Trong khiêu vũ, chuyển động của thân người rất quan trọng cho việc thể hiện.
bare torsos
vòng một trần
muscular torsos
vòng một cơ bắp
painted torsos
vòng một được vẽ
sculpted torsos
vòng một điêu khắc
naked torsos
vòng một trần trụi
strong torsos
vòng một khỏe mạnh
toned torsos
vòng một săn chắc
athletic torsos
vòng một thể thao
exposed torsos
vòng một để lộ
muscle torsos
vòng một cơ bắp
many artists paint torsos to capture the beauty of the human form.
Nhiều nghệ sĩ vẽ các thân người để nắm bắt vẻ đẹp của hình dáng con người.
the fitness class focused on strengthening the torsos of the participants.
Lớp thể dục tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho thân người của những người tham gia.
in anatomy class, we studied the structure of human torsos.
Trong lớp giải phẫu, chúng tôi nghiên cứu cấu trúc của thân người.
the sculpture featured torsos that were intricately detailed.
Bức tượng có các thân người được chạm khắc tỉ mỉ.
yoga helps improve flexibility and strength in the torsos.
Yoga giúp cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh ở thân người.
during the competition, the athletes showcased their toned torsos.
Trong suốt cuộc thi, các vận động viên đã thể hiện thân hình săn chắc của họ.
some fashion designs highlight the elegance of torsos.
Một số thiết kế thời trang làm nổi bật sự thanh lịch của thân người.
photographers often capture torsos in artistic poses.
Các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh thân người trong những tư thế nghệ thuật.
bodybuilders work hard to develop their torsos.
Các vận động viên thể hình làm việc chăm chỉ để phát triển thân người của họ.
in dance, the movement of torsos is essential for expression.
Trong khiêu vũ, chuyển động của thân người rất quan trọng cho việc thể hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay