tortfeasor

[Mỹ]/ˈtɔːtˌfiːzər/
[Anh]/ˈtɔrtˌfiːzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thực hiện hành vi sai trái
Word Forms
số nhiềutortfeasors

Cụm từ & Cách kết hợp

negligent tortfeasor

người gây thương tích bất cẩn

intentional tortfeasor

người gây thương tích cố ý

joint tortfeasor

người gây thương tích chung

vicarious tortfeasor

người chịu trách nhiệm thay cho người khác

primary tortfeasor

người gây thương tích chính

liable tortfeasor

người chịu trách nhiệm pháp lý

criminal tortfeasor

người gây thương tích hình sự

responsible tortfeasor

người chịu trách nhiệm

active tortfeasor

người gây thương tích tích cực

passive tortfeasor

người gây thương tích bị động

Câu ví dụ

the tortfeasor must compensate the victim for damages.

người gây thiệt hại phải bồi thường cho nạn nhân về những thiệt hại.

in legal terms, a tortfeasor is someone who commits a wrongful act.

theo nghĩa pháp lý, người gây thiệt hại là người thực hiện hành vi sai trái.

the court found the tortfeasor liable for the accident.

tòa án đã thấy người gây thiệt hại chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.

identifying the tortfeasor is crucial for the lawsuit.

việc xác định người gây thiệt hại là rất quan trọng đối với vụ kiện.

the tortfeasor's actions caused significant harm to the plaintiff.

hành động của người gây thiệt hại đã gây ra những thiệt hại đáng kể cho nguyên đơn.

insurance companies often deal with claims against a tortfeasor.

các công ty bảo hiểm thường xuyên giải quyết các yêu cầu bồi thường chống lại một người gây thiệt hại.

it is difficult to prove that the tortfeasor acted negligently.

rất khó để chứng minh rằng người gây thiệt hại đã hành động cẩu thả.

the tortfeasor can be held accountable for their actions.

người gây thiệt hại có thể bị truy tố về hành động của họ.

legal advice is important when dealing with a tortfeasor.

lời khuyên pháp lý là quan trọng khi phải làm việc với một người gây thiệt hại.

the tortfeasor's insurance may cover the damages incurred.

bảo hiểm của người gây thiệt hại có thể chi trả cho những thiệt hại đã xảy ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay