| số nhiều | tortfeasors |
negligent tortfeasor
người gây thương tích bất cẩn
intentional tortfeasor
người gây thương tích cố ý
joint tortfeasor
người gây thương tích chung
vicarious tortfeasor
người chịu trách nhiệm thay cho người khác
primary tortfeasor
người gây thương tích chính
liable tortfeasor
người chịu trách nhiệm pháp lý
criminal tortfeasor
người gây thương tích hình sự
responsible tortfeasor
người chịu trách nhiệm
active tortfeasor
người gây thương tích tích cực
passive tortfeasor
người gây thương tích bị động
the tortfeasor must compensate the victim for damages.
người gây thiệt hại phải bồi thường cho nạn nhân về những thiệt hại.
in legal terms, a tortfeasor is someone who commits a wrongful act.
theo nghĩa pháp lý, người gây thiệt hại là người thực hiện hành vi sai trái.
the court found the tortfeasor liable for the accident.
tòa án đã thấy người gây thiệt hại chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.
identifying the tortfeasor is crucial for the lawsuit.
việc xác định người gây thiệt hại là rất quan trọng đối với vụ kiện.
the tortfeasor's actions caused significant harm to the plaintiff.
hành động của người gây thiệt hại đã gây ra những thiệt hại đáng kể cho nguyên đơn.
insurance companies often deal with claims against a tortfeasor.
các công ty bảo hiểm thường xuyên giải quyết các yêu cầu bồi thường chống lại một người gây thiệt hại.
it is difficult to prove that the tortfeasor acted negligently.
rất khó để chứng minh rằng người gây thiệt hại đã hành động cẩu thả.
the tortfeasor can be held accountable for their actions.
người gây thiệt hại có thể bị truy tố về hành động của họ.
legal advice is important when dealing with a tortfeasor.
lời khuyên pháp lý là quan trọng khi phải làm việc với một người gây thiệt hại.
the tortfeasor's insurance may cover the damages incurred.
bảo hiểm của người gây thiệt hại có thể chi trả cho những thiệt hại đã xảy ra.
negligent tortfeasor
người gây thương tích bất cẩn
intentional tortfeasor
người gây thương tích cố ý
joint tortfeasor
người gây thương tích chung
vicarious tortfeasor
người chịu trách nhiệm thay cho người khác
primary tortfeasor
người gây thương tích chính
liable tortfeasor
người chịu trách nhiệm pháp lý
criminal tortfeasor
người gây thương tích hình sự
responsible tortfeasor
người chịu trách nhiệm
active tortfeasor
người gây thương tích tích cực
passive tortfeasor
người gây thương tích bị động
the tortfeasor must compensate the victim for damages.
người gây thiệt hại phải bồi thường cho nạn nhân về những thiệt hại.
in legal terms, a tortfeasor is someone who commits a wrongful act.
theo nghĩa pháp lý, người gây thiệt hại là người thực hiện hành vi sai trái.
the court found the tortfeasor liable for the accident.
tòa án đã thấy người gây thiệt hại chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.
identifying the tortfeasor is crucial for the lawsuit.
việc xác định người gây thiệt hại là rất quan trọng đối với vụ kiện.
the tortfeasor's actions caused significant harm to the plaintiff.
hành động của người gây thiệt hại đã gây ra những thiệt hại đáng kể cho nguyên đơn.
insurance companies often deal with claims against a tortfeasor.
các công ty bảo hiểm thường xuyên giải quyết các yêu cầu bồi thường chống lại một người gây thiệt hại.
it is difficult to prove that the tortfeasor acted negligently.
rất khó để chứng minh rằng người gây thiệt hại đã hành động cẩu thả.
the tortfeasor can be held accountable for their actions.
người gây thiệt hại có thể bị truy tố về hành động của họ.
legal advice is important when dealing with a tortfeasor.
lời khuyên pháp lý là quan trọng khi phải làm việc với một người gây thiệt hại.
the tortfeasor's insurance may cover the damages incurred.
bảo hiểm của người gây thiệt hại có thể chi trả cho những thiệt hại đã xảy ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay