tosh

[Mỹ]/tɒʃ/
[Anh]/tɑʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vô nghĩa; rác rưởi; lời nói nhảm
Word Forms
số nhiềutoshes

Cụm từ & Cách kết hợp

talk tosh

nói nhảm

load of tosh

rổ toàn nhảm

utter tosh

nhảm vô cùng

pure tosh

toàn là nhảm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay