totalitarily

[US]//ˌtɒtælɪˈtɛəri.li//
[UK]//ˌtoʊtælɪˈtɛrəli//

Translation

adv. theo kiểu toàn trị; phù hợp với hoặc đặc trưng của chế độ toàn trị; ở mức độ mà nhà nước kiểm soát hoàn toàn đời sống công và đời tư.

Example Sentences

the regime governed totalitarily, suppressing independent unions and censoring newspapers.

Chế độ cai trị một cách toàn trị, đàn áp các công đoàn độc lập và kiểm duyệt báo chí.

the state acted totalitarily, banning peaceful protests and detaining organizers overnight.

Nhà nước hành động một cách toàn trị, cấm các cuộc biểu tình ôn hòa và bắt giữ những người tổ chức vào ban đêm.

the party ruled totalitarily, controlling courts, schools, and broadcast media.

Đảng cai trị một cách toàn trị, kiểm soát các tòa án, trường học và các phương tiện truyền thông phát sóng.

his administration operated totalitarily, punishing whistleblowers and rewarding loyalists.

Chính quyền của ông ta vận hành một cách toàn trị, trừng phạt những người tố giác và thưởng cho những người trung thành.

the security apparatus functioned totalitarily, monitoring phones and tracking online posts.

Bộ máy an ninh hoạt động một cách toàn trị, giám sát điện thoại và theo dõi các bài đăng trực tuyến.

the dictator wielded power totalitarily, rewriting laws to eliminate term limits.

Nhà độc tài nắm quyền một cách toàn trị, viết lại luật để loại bỏ giới hạn nhiệm kỳ.

the government intervened totalitarily, closing ngos and seizing their records.

Chính phủ can thiệp một cách toàn trị, đóng cửa các tổ chức phi chính phủ và thu giữ hồ sơ của họ.

they enforced ideology totalitarily, requiring mandatory slogans in every classroom.

Họ thực thi ý thức hệ một cách toàn trị, yêu cầu các khẩu hiệu bắt buộc trong mọi lớp học.

the authorities governed totalitarily, restricting travel and rationing information.

Các nhà chức trách cai trị một cách toàn trị, hạn chế đi lại và phân phối thông tin.

the leader consolidated control totalitarily, purging rivals and militarizing police.

Nhà lãnh đạo củng cố quyền kiểm soát một cách toàn trị, thanh trừng đối thủ và quân sự hóa cảnh sát.

the regime expanded surveillance totalitarily, turning neighborhoods into informant networks.

Chế độ mở rộng giám sát một cách toàn trị, biến các khu dân cư thành mạng lưới thông tin nội bộ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now