touch-me-not

[US]/[ˈtʌtʃ miː ˈnɒt]/
[UK]/[ˈtʌtʃ miː ˈnɒt]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại cây, đặc biệt là cây tần sa châu Âu (Tanacetum vulgare), truyền thống tránh né vì tính chất độc hại của nó; Một người hoặc vật cần tránh.
adj. Không thể tiếp cận; lạnh nhạt.
Word Forms
số nhiềutouch-me-nots

Phrases & Collocations

touch-me-not flower

hoa không chạm vào

don't touch-me-not

đừng chạm vào

touch-me-not plant

cây không chạm vào

touch-me-not sign

dấu không chạm vào

touch-me-not area

khu vực không chạm vào

avoid touch-me-not

tránh không chạm vào

keep touch-me-not

giữ không chạm vào

touch-me-not here

không chạm vào đây

Example Sentences

the touch-me-not plant is surprisingly common in gardens.

Cây nhút nhát có vẻ phổ biến bất ngờ trong các khu vườn.

he warned her not to touch-me-not, as it can irritate the skin.

Ông cảnh báo cô không nên chạm vào cây nhút nhát, vì nó có thể gây kích ứng da.

despite its name, many people enjoy the touch-me-not's delicate flowers.

Dù tên gọi của nó, nhiều người vẫn thích những bông hoa tinh tế của cây nhút nhát.

the children were told to leave the touch-me-not alone in the meadow.

Các em được yêu cầu để yên cây nhút nhát trong cánh đồng.

she admired the touch-me-not from a distance, careful not to get too close.

Cô ngắm nhìn cây nhút nhát từ xa, cẩn thận không đến gần quá.

the touch-me-not's foliage provides excellent ground cover in shaded areas.

Lá của cây nhút nhát cung cấp lớp phủ mặt đất tuyệt vời trong các khu vực tối.

he cautioned against touching the touch-me-not due to its potential toxicity.

Ông cảnh báo không nên chạm vào cây nhút nhát do khả năng độc hại tiềm tàng của nó.

the gardener recommended avoiding the touch-me-not if you have sensitive skin.

Nhà vườn khuyên nên tránh cây nhút nhát nếu bạn có làn da nhạy cảm.

a sign read "touch-me-not" to protect the fragile plant from being picked.

Một biển báo ghi "Đừng chạm vào" để bảo vệ cây nhút nhát dễ vỡ khỏi bị hái.

the touch-me-not thrives in moist, shady conditions.

Cây nhút nhát phát triển tốt trong điều kiện ẩm ướt và tối.

she photographed the touch-me-not, appreciating its unique appearance.

Cô chụp ảnh cây nhút nhát, ngưỡng mộ vẻ ngoài độc đáo của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now