extreme toughnesses
độ bền vượt trội
material toughnesses
độ bền của vật liệu
toughnesses comparison
so sánh độ bền
toughnesses testing
thử nghiệm độ bền
different toughnesses
các độ bền khác nhau
toughnesses evaluation
đánh giá độ bền
toughnesses analysis
phân tích độ bền
toughnesses measurement
đo độ bền
toughnesses properties
tính chất của độ bền
toughnesses improvement
cải thiện độ bền
her toughnesses in difficult situations are admirable.
sự mạnh mẽ của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
the toughnesses of various materials can affect their durability.
độ dẻo dai của các vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ bền của chúng.
we need to assess the toughnesses of the new products.
chúng ta cần đánh giá độ dẻo dai của các sản phẩm mới.
different toughnesses are required for different sports.
các độ dẻo dai khác nhau được yêu cầu cho các môn thể thao khác nhau.
her toughnesses helped her overcome the challenges.
sự mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.
the toughnesses of the competition were unexpected.
độ dẻo dai của cuộc thi là bất ngờ.
understanding the toughnesses of your team can lead to better performance.
hiểu rõ về độ dẻo dai của đội của bạn có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
engineers study the toughnesses of materials for construction.
các kỹ sư nghiên cứu độ dẻo dai của vật liệu để xây dựng.
her emotional toughnesses were tested during the crisis.
sự mạnh mẽ về mặt cảm xúc của cô ấy đã bị thử thách trong cuộc khủng hoảng.
different toughnesses can be measured through various tests.
các độ dẻo dai khác nhau có thể được đo lường thông qua các bài kiểm tra khác nhau.
extreme toughnesses
độ bền vượt trội
material toughnesses
độ bền của vật liệu
toughnesses comparison
so sánh độ bền
toughnesses testing
thử nghiệm độ bền
different toughnesses
các độ bền khác nhau
toughnesses evaluation
đánh giá độ bền
toughnesses analysis
phân tích độ bền
toughnesses measurement
đo độ bền
toughnesses properties
tính chất của độ bền
toughnesses improvement
cải thiện độ bền
her toughnesses in difficult situations are admirable.
sự mạnh mẽ của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
the toughnesses of various materials can affect their durability.
độ dẻo dai của các vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ bền của chúng.
we need to assess the toughnesses of the new products.
chúng ta cần đánh giá độ dẻo dai của các sản phẩm mới.
different toughnesses are required for different sports.
các độ dẻo dai khác nhau được yêu cầu cho các môn thể thao khác nhau.
her toughnesses helped her overcome the challenges.
sự mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.
the toughnesses of the competition were unexpected.
độ dẻo dai của cuộc thi là bất ngờ.
understanding the toughnesses of your team can lead to better performance.
hiểu rõ về độ dẻo dai của đội của bạn có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
engineers study the toughnesses of materials for construction.
các kỹ sư nghiên cứu độ dẻo dai của vật liệu để xây dựng.
her emotional toughnesses were tested during the crisis.
sự mạnh mẽ về mặt cảm xúc của cô ấy đã bị thử thách trong cuộc khủng hoảng.
different toughnesses can be measured through various tests.
các độ dẻo dai khác nhau có thể được đo lường thông qua các bài kiểm tra khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay