| so sánh hơn | tournier |
are you going to the basketball tourny this weekend?
Bạn có đi đến giải đấu bóng rổ vào cuối tuần này không?
the soccer tourny starts tomorrow morning at nine.
Giải đấu bóng đá sẽ bắt đầu vào sáng mai lúc chín giờ.
we won first place in the chess tourny last saturday.
Chúng tôi đã giành vị trí đầu tiên trong giải cờ vua vào thứ bảy tuần trước.
my brother is competing in a high-stakes poker tourny.
Chú tôi đang tham gia một giải đấu poker có stakes cao.
the tennis tourny was postponed due to inclement weather.
Giải đấu quần vợt đã bị hoãn do thời tiết xấu.
she trained rigorously for the swimming tourny.
Cô ấy đã tập luyện nghiêm túc cho giải đấu bơi lội.
the gaming tourny has a massive prize pool this year.
Giải đấu game năm nay có một quỹ thưởng khổng lồ.
i registered for the golf tourny happening next month.
Tôi đã đăng ký tham gia giải đấu golf sẽ diễn ra vào tháng tới.
the official bracket for the tourny was released today.
Bảng xếp hạng chính thức cho giải đấu đã được công bố hôm nay.
our team is heading to the state tourny next week.
Đội của chúng tôi đang chuẩn bị đi đến giải đấu cấp tỉnh vào tuần tới.
he was eliminated in the first round of the tourny.
Anh ấy đã bị loại ở vòng đầu tiên của giải đấu.
the tourny finals are scheduled for this sunday.
Vòng chung kết của giải đấu được lên lịch cho chủ nhật này.
the winner of the tourny receives a golden trophy.
Người chiến thắng của giải đấu sẽ nhận được một chiếc cúp vàng.
thousands of fans attended the exciting tourny match.
Hàng nghìn người hâm mộ đã đến xem trận đấu đầy kịch tính của giải đấu.
are you going to the basketball tourny this weekend?
Bạn có đi đến giải đấu bóng rổ vào cuối tuần này không?
the soccer tourny starts tomorrow morning at nine.
Giải đấu bóng đá sẽ bắt đầu vào sáng mai lúc chín giờ.
we won first place in the chess tourny last saturday.
Chúng tôi đã giành vị trí đầu tiên trong giải cờ vua vào thứ bảy tuần trước.
my brother is competing in a high-stakes poker tourny.
Chú tôi đang tham gia một giải đấu poker có stakes cao.
the tennis tourny was postponed due to inclement weather.
Giải đấu quần vợt đã bị hoãn do thời tiết xấu.
she trained rigorously for the swimming tourny.
Cô ấy đã tập luyện nghiêm túc cho giải đấu bơi lội.
the gaming tourny has a massive prize pool this year.
Giải đấu game năm nay có một quỹ thưởng khổng lồ.
i registered for the golf tourny happening next month.
Tôi đã đăng ký tham gia giải đấu golf sẽ diễn ra vào tháng tới.
the official bracket for the tourny was released today.
Bảng xếp hạng chính thức cho giải đấu đã được công bố hôm nay.
our team is heading to the state tourny next week.
Đội của chúng tôi đang chuẩn bị đi đến giải đấu cấp tỉnh vào tuần tới.
he was eliminated in the first round of the tourny.
Anh ấy đã bị loại ở vòng đầu tiên của giải đấu.
the tourny finals are scheduled for this sunday.
Vòng chung kết của giải đấu được lên lịch cho chủ nhật này.
the winner of the tourny receives a golden trophy.
Người chiến thắng của giải đấu sẽ nhận được một chiếc cúp vàng.
thousands of fans attended the exciting tourny match.
Hàng nghìn người hâm mộ đã đến xem trận đấu đầy kịch tính của giải đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay