towells

[Mỹ]/ˈtaʊəlz/
[Anh]/ˈtaʊəlz/

Dịch

n. số nhiều của towell; họ tên tiếng Anh, biến thể của Towle

Câu ví dụ

the hotel provides fresh towells for every guest.

Khách sạn cung cấp khăn tắm mới cho mỗi khách.

she hung the wet towells on the clothesline to dry.

Cô ấy treo những chiếc khăn tắm ướt lên dây phơi để khô.

the spa offers thick, soft towells to its customers.

Spa cung cấp những chiếc khăn tắm dày và mềm cho khách hàng của mình.

please replace the used towells in the bathroom.

Vui lòng thay những chiếc khăn tắm đã sử dụng trong nhà vệ sinh.

he packed beach towells for the summer vacation.

Anh ấy đóng gói khăn tắm biển cho kỳ nghỉ hè.

the gym provides clean towells for members.

Gym cung cấp khăn tắm sạch cho các thành viên.

she washed the towells with mild detergent.

Cô ấy giặt khăn tắm bằng chất tẩy rửa nhẹ.

folded towells were stacked neatly on the shelf.

Khăn tắm đã gấp được xếp gọn gàng trên kệ.

the color of these towells matches the bathroom decor.

Màu sắc của những chiếc khăn tắm này phù hợp với trang trí phòng tắm.

after swimming, she wrapped herself in a warm towel.

Sau khi bơi, cô ấy quấn mình vào một chiếc khăn tắm ấm.

extra towells are stored in the linen closet.

Khăn tắm dự phòng được lưu trữ trong tủ đồ dùng.

the hotel towels are thick and highly absorbent.

Khăn tắm của khách sạn dày và thấm nước rất tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay