towerblock

[Mỹ]/ˈtaʊəblɒk/
[Anh]/ˈtaʊərblɑːk/

Dịch

n. tòa nhà cao tầng; tòa nhà tháp; tòa nhà chung cư; tháp cư dân; tòa nhà văn phòng; tháp thương mại; tòa nhà chọc trời; tòa nhà cao.
Các dạng của từ
số nhiềutowerblocks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay